(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inércia
B1
noun Feminino B1 Vật lý, Kinh tế, Tâm lý học

inércia

/iˈnɛɾ.sjɐ/
quán tính
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inércia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tendência de um corpo para manter o seu estado de repouso ou movimento uniforme em linha reta, a menos que seja obrigado a mudar esse estado por forças que atuem sobre ele.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xu hướng không làm gì hoặc duy trì trạng thái không thay đổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inércia é uma propriedade fundamental da matéria."

    "Quán tính là một thuộc tính cơ bản của vật chất."

  • "A inércia de um corpo dificulta a alteração do seu movimento."

    "Quán tính của một vật thể gây khó khăn cho việc thay đổi chuyển động của nó."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inércias
As inércias da burocracia impedem o progresso.
(Sự trì trệ của bộ máy quan liêu cản trở sự tiến bộ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inerciazinha
A inerciazinha dele é irritante.
(Sự lười biếng nhỏ nhặt của anh ấy thật khó chịu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A inércia dominava-o, impedindo-o de procurar emprego."
    Sự trì trệ đã chế ngự anh ta, ngăn cản anh ta tìm việc làm.
    Đại từ 'o' được đặt sau động từ 'dominava' (ênclise) vì động từ đứng đầu mệnh đề. 'Impedia-o' cũng tương tự. Nghĩa của câu thể hiện sự thiếu chủ động, một trạng thái trì trệ.
  • "Sinto que a inércia está a consumir-te. Levanta-te e age!"
    Ta cảm thấy sự trì trệ đang bào mòn con. Đứng dậy và hành động đi!
    Cấu trúc 'estar a consumir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Consumir-te' là ênclise sau động từ nguyên thể. Ngôi 'Tu' được sử dụng cho sự thân mật. 'Levanta-te' - đại từ 'te' gắn liền sau động từ 'levanta'.
  • "As inércias da administração pública atrasaram-nos a todos."
    Sự trì trệ của bộ máy hành chính công đã làm chậm trễ tất cả chúng ta.
    'As inércias' là dạng số nhiều của 'inércia'. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ 'atrasaram' (ênclise) vì động từ đứng đầu mệnh đề. Câu này diễn tả tác động tiêu cực của sự trì trệ trong hệ thống hành chính.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A inércia do projeto foi quebrada, e agora estamos a ver resultados concretos."
    Sự trì trệ của dự án đã bị phá vỡ, và giờ chúng ta đang thấy những kết quả cụ thể.
    'Quebrada' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'quebrar'. Cấu trúc 'estar a ver' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) thay vì dùng gerúndio kiểu Brazil.
  • "A minha inércia tinha sido escrita nas estrelas, mas decidi contrariar o destino e estou a trabalhar arduamente."
    Sự trì trệ của tôi đã được viết trên những vì sao, nhưng tôi quyết định chống lại số phận và tôi đang làm việc chăm chỉ.
    'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Lưu ý cách dùng 'estar a trabalhar' cho hành động đang diễn ra.
  • "A inércia intelectual, uma vez vencida, pode abrir portas a um mundo de descobertas. Dá-te a coragem de começar!"
    Sự trì trệ trí tuệ, một khi đã bị vượt qua, có thể mở ra cánh cửa đến một thế giới khám phá. Hãy cho bản thân sự can đảm để bắt đầu!
    'Vencida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'vencer'. 'Dá-te' là ví dụ về enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)