(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disco
A1
substantivo masculino A1 Công nghệ, Âm nhạc, Thể thao

disco

/ˈdiʃku/
đĩa
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "disco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto circular, plano e fino.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số nhiều của 'disc'. Một vật thể hoặc hình dạng phẳng, mỏng, tròn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O DJ tocou música num disco de vinil."

    "DJ đã chơi nhạc trên một đĩa vinyl."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) discos
Comprei vários discos de vinil.
(Tôi đã mua một vài đĩa vinyl.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) disquinho
Ele me deu um disquinho de presente.
(Anh ấy tặng tôi một chiếc đĩa nhỏ làm quà.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)