(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discordar
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày

discordar

/diʃ.kuɾˈdaɾ/
không đồng ý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "discordar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Não estar de acordo com; ter opinião contrária.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

không đồng ý, bất đồng ý kiến với ai đó

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu discordo da tua opinião."

    "Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn."

  • "Eles discordam das políticas da empresa."

    "Họ không đồng ý với các chính sách của công ty."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Lembrar da colocação pronominal: 'discordo de ti', 'discordo dele', 'discordo dela'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu discordo
Eu discordo dessa opinião.
(Tôi không đồng ý với ý kiến đó.)
Tu discordas
Ele/Você discorda
Nós discordamos
Eles/Vocês discordam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu discordei
Ele discordou da decisão no momento.
(Anh ấy đã không đồng ý với quyết định vào lúc đó.)
Tu discordaste
Ele/Você discordou
Nós discordámos
Eles/Vocês discordaram
Pretérito Imperfeito (Costumava fazer)
Pessoa Forma Exemplo
Eu discordava
Nós discordávamos frequentemente sobre política.
(Chúng tôi thường không đồng ý về chính trị.)
Tu discordavas
Ele/Você discordava
Nós discordávamos
Eles/Vocês discordavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu não discordares do plano, tens de o entender primeiro."
    Để bạn không phản đối kế hoạch, bạn phải hiểu nó trước.
    Ví dụ sử dụng 'para + infinitivo pessoal' (para tu não discordares) để diễn tả mục đích. Lưu ý cách chia động từ 'discordar' ở ngôi 'tu' trong infinitivo pessoal. 'Tens de' là cách diễn đạt 'phải' phổ biến ở Bồ Đào Nha. 'O entender' dùng đại từ 'o' thay thế cho 'o plano' để tránh lặp lại.
  • "Eles foram embora antes de nós discordarmos da decisão final."
    Họ đã rời đi trước khi chúng ta phản đối quyết định cuối cùng.
    Sử dụng 'antes de + infinitivo pessoal' (antes de nós discordarmos) để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Lưu ý cách chia động từ 'discordar' ở ngôi 'nós' trong infinitivo pessoal.
  • "Apesar de eles discordarem da minha opinião, eu respeito a decisão deles."
    Mặc dù họ không đồng ý với ý kiến của tôi, tôi tôn trọng quyết định của họ.
    Sử dụng 'apesar de + infinitivo pessoal' (apesar de eles discordarem) để diễn tả sự tương phản. Lưu ý cách chia động từ 'discordar' ở ngôi 'eles' trong infinitivo pessoal.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu discordei completamente da tua opinião durante o debate de ontem."
    Tôi đã hoàn toàn không đồng tình với ý kiến của cậu trong buổi tranh luận hôm qua.
    Động từ 'discordar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) là 'discordei'. Thì này dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
  • "Porque é que tu discordaste da decisão do chefe na reunião?"
    Tại sao cậu lại phản đối quyết định của sếp trong cuộc họp vậy?
    Trong câu hỏi, động từ 'discordar' được chia cho ngôi 'Tu' (thân mật) là 'discordaste'. Đây là cách chia động từ ở ngôi thứ hai số ít thì Pretérito Perfeito Simples, rất phổ biến trong văn phong thân mật ở Bồ Đào Nha.
  • "Os meus pais discordaram da minha escolha, mas acabaram por aceitá-la."
    Bố mẹ tôi đã không đồng ý với lựa chọn của tôi, nhưng cuối cùng họ đã chấp nhận nó.
    Động từ 'discordar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (Eles/Elas - Os meus pais) là 'discordaram'. Thì Quá khứ hoàn thành đơn được sử dụng để kể lại một chuỗi các sự kiện đã kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)