(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concordar
A2
verbo A2 Chính trị, Luật, Giao tiếp

concordar

[kõ.kuɾˈdaɾ]
đồng ý
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "concordar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aprovar ou aceitar uma proposta, pedido ou acordo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đồng ý với một yêu cầu, đòi hỏi hoặc hiệp ước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu concordo com a tua proposta."

    "Tôi đồng ý với đề xuất của bạn."

  • "Ele concordou em ajudar-me com o projeto."

    "Anh ấy đã đồng ý giúp tôi với dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aprovar(chấp thuận) consentir(bằng lòng) anuir(gật đầu đồng ý)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Os pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) geralmente seguem o verbo (ênclise) em vez de precedê-lo (próclise), especialmente no início das frases. Ex: Dá-me o livro.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu concordo
Eu concordo com a tua opinião.
(Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.)
Tu concordas
Ele/Você concorda
Nós concordamos
Eles/Vocês concordam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu concordei
Nós concordámos em ir ao cinema ontem.
(Chúng tôi đã đồng ý đi xem phim vào ngày hôm qua.)
Tu concordaste
Ele/Você concordou
Nós concordámos
Eles/Vocês concordaram
Pretérito Imperfeito (Costumava fazer)
Pessoa Forma Exemplo
Eu concordava
Quando era mais novo, eu concordava com tudo o que os meus pais diziam.
(Khi còn nhỏ, tôi thường đồng ý với mọi điều mà bố mẹ tôi nói.)
Tu concordavas
Ele/Você concordava
Nós concordávamos
Eles/Vocês concordavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tu concordavas sempre com os teus pais, mesmo que não estivesses a gostar da ideia."
    Khi còn nhỏ, con luôn đồng ý với bố mẹ, ngay cả khi con không thích ý tưởng đó.
    Sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' ngôi 'tu') và 'concordavas' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'concordar' ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estivesses a gostar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Antigamente, os deputados concordavam com as propostas do governo com mais frequência do que agora. Estavam a tentar evitar uma crise política."
    Ngày xưa, các đại biểu đồng ý với các đề xuất của chính phủ thường xuyên hơn bây giờ. Họ đã cố gắng tránh một cuộc khủng hoảng chính trị.
    'Concordavam' là thì quá khứ chưa hoàn thành, ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). 'Estavam a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) ở thì quá khứ.
  • "Eu concordava com tudo o que ela dizia, porque estava apaixonado e não queria discutir. Estava a ser tolo."
    Tôi đồng ý với mọi thứ cô ấy nói, vì tôi đang yêu và không muốn tranh cãi. Lúc đó tôi thật ngốc.
    'Concordava' là thì quá khứ chưa hoàn thành, ngôi thứ nhất số ít (eu). 'Estava apaixonado' (thì quá khứ của 'estar') diễn tả một trạng thái cảm xúc. 'Estava a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)