desmotivar
[dɨʒ.mu.tiˈvaɾ]
làm giảm hứng khởi
Intermediário (B1)
Significado "desmotivar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fazer perder o ânimo, o entusiasmo ou a esperança.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho ai đó cảm thấy kém vui, nhiệt tình hoặc hy vọng hơn; làm nản lòng hoặc giảm sự nhiệt tình.
Exemplos (Ví dụ)
"A constante chuva desmotivou os participantes da maratona."
"Cơn mưa liên tục đã làm giảm hứng khởi của những người tham gia cuộc thi marathon."
"Não deixes que as críticas te desmotivem a prosseguir com os teus objetivos."
"Đừng để những lời chỉ trích làm giảm hứng khởi của bạn trong việc theo đuổi mục tiêu của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (Dá-me, etc.).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desmotivo |
Eu desmotivo-me quando o tempo está chuvoso.
(Tôi cảm thấy chán nản khi thời tiết mưa.) |
| Tu | desmotivas | |
| Ele/Você | desmotiva | |
| Nós | desmotivamos | |
| Eles/Vocês | desmotivam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desmotivei |
Ele desmotivou-se com a falta de apoio.
(Anh ấy chán nản vì thiếu sự ủng hộ.) |
| Tu | desmotivaste | |
| Ele/Você | desmotivou | |
| Nós | desmotivámos | |
| Eles/Vocês | desmotivaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | desmotivava |
Antes, eu desmotivava-me facilmente com críticas.
(Trước đây, tôi dễ dàng chán nản vì những lời chỉ trích.) |
| Tu | desmotivavas | |
| Ele/Você | desmotivava | |
| Nós | desmotivávamos | |
| Eles/Vocês | desmotivavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Eu não te desmotivaria a seguir os teus sonhos, mesmo que parecessem impossíveis."Tôi sẽ không làm bạn mất động lực theo đuổi ước mơ của bạn, ngay cả khi chúng có vẻ bất khả thi.Sử dụng 'Condicional Simples' của 'desmotivar'. 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp đặt trước động từ (proclise) vì có 'não'. 'A seguir' là giới từ 'a' đi với động từ nguyên thể 'seguir', diễn tả mục đích.
-
"Se tivesses mais confiança em ti, não te desmotivarias tão facilmente com as críticas dos outros."Nếu bạn có nhiều tự tin hơn vào bản thân, bạn sẽ không dễ dàng bị mất động lực bởi những lời chỉ trích của người khác.Câu điều kiện loại 2. 'Te desmotivarias' - 'desmotivar' ở 'Condicional Simples', đại từ 'te' gắn liền phía trước động từ (proclise) do mệnh đề phụ thuộc 'Se...'.
-
"Ela desmotivá-lo-ia a continuar o projeto se soubesse das dificuldades envolvidas, mas prefere manter a esperança."Cô ấy sẽ làm bạn mất động lực tiếp tục dự án nếu cô ấy biết về những khó khăn liên quan, nhưng cô ấy thích giữ hy vọng.'Desmotivá-lo-ia': 'desmotivar' chia ở 'Condicional Simples' ngôi thứ 3 số ít, đại từ 'o' (tân ngữ trực tiếp) được chèn vào giữa thân động từ và đuôi thì (mesóclise) khi không có yếu tố nào khác chi phối vị trí đại từ. 'A continuar' - giới từ 'a' đi với động từ nguyên thể 'continuar', diễn tả mục đích.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu desmotivei-me quando percebi que o meu trabalho não tinha valor."Tôi đã mất hết động lực khi nhận ra công việc của mình không có giá trị.Động từ 'desmotivar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Pretérito Perfeito Simples. Đại từ phản thân 'me' được đặt trước động từ (proclisis) vì sau chủ ngữ.
-
"Tu desmotivaste o João ao criticares o projeto dele daquela maneira."Bạn đã làm mất tinh thần João khi chỉ trích dự án của anh ấy như vậy.Động từ 'desmotivar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Pretérito Perfeito Simples. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu'. 'Ao criticares' là một cấu trúc mệnh đề phụ thuộc.
-
"Eles desmotivaram-se quando souberam que o concerto foi cancelado."Họ đã mất hết hứng thú khi biết buổi hòa nhạc bị hủy bỏ.Động từ 'desmotivar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles) thì Pretérito Perfeito Simples. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (enclisis) vì không có yếu tố nào buộc phải đặt trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
