ineficaz
/i.nɨ.fiˈkaʃ/
phương pháp không hiệu quả
Intermediário (B1)
Significado "ineficaz" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não produz o efeito desejado; que não é eficiente ou eficaz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đạt được năng suất tối đa; lãng phí hoặc không tận dụng tốt nhất thời gian hoặc nguồn lực.
Exemplos (Ví dụ)
"Este método de ensino é ineficaz para a maioria dos alunos."
"Phương pháp giảng dạy này không hiệu quả đối với phần lớn học sinh."
"As medidas tomadas foram ineficazes para resolver o problema."
"Các biện pháp được thực hiện không hiệu quả để giải quyết vấn đề."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ineficazes |
Estas medidas são ineficazes.
(Những biện pháp này không hiệu quả.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ineficazinho/ineficazinha |
Este plano é um ineficazinho, não vai funcionar.
(Kế hoạch này hơi vô dụng, nó sẽ không hiệu quả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A medida revelou-se ineficaz; torna-se necessário revê-la urgentemente."Biện pháp đã tỏ ra không hiệu quả; trở nên cần thiết phải xem xét lại nó một cách khẩn cấp.Sử dụng 'revelou-se' (pretérito perfeito) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Torna-se necessário revê-la' sử dụng ênclise ('-la' sau 'revê') vì động từ bắt đầu mệnh đề.
-
"Se a tua abordagem continua a ser ineficaz, dá-me a oportunidade de sugerir alternativas."Nếu cách tiếp cận của bạn vẫn tiếp tục không hiệu quả, hãy cho tôi cơ hội đề xuất các giải pháp thay thế.Câu điều kiện sử dụng 'se'. 'Dá-me' (ênclise) bắt đầu mệnh đề mệnh lệnh. 'Continua a ser' là cấu trúc Bồ Đào Nha chuẩn để diễn tả sự tiếp diễn của một trạng thái (không dùng gerúndio). Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu'.
-
"Sendo ineficaz a solução, não se justifica prolongar o debate."Vì giải pháp không hiệu quả, không có lý do gì để kéo dài cuộc tranh luận.'Sendo' là dạng gerúndio (nhưng được chấp nhận trong ngữ cảnh trang trọng này, tương đương với 'já que' hoặc 'visto que'). 'Não se justifica' sử dụng próclise ('se' trước 'justifica') vì có từ phủ định 'não'. Giải thích đơn giản hơn: Vì bắt đầu bằng 'Sendo', ta chấp nhận sử dụng 'não se justifica' thay vì 'não justifica-se' (dù 'não justifica-se' vẫn đúng ngữ pháp, nhưng ít tự nhiên hơn trong văn phong hiện đại).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu plano para resolver este problema revelou-se ineficaz, e estou agora a procurar alternativas."Kế hoạch của tôi để giải quyết vấn đề này đã tỏ ra không hiệu quả, và giờ tôi đang tìm kiếm các giải pháp thay thế.Sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a procurar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Revelou-se ineficaz' nghĩa là 'đã tỏ ra không hiệu quả'.
-
"A tua abordagem ineficaz ao marketing está a custar-nos clientes; precisamos de uma estratégia nova urgentemente."Cách tiếp cận marketing không hiệu quả của bạn đang khiến chúng ta mất khách hàng; chúng ta cần một chiến lược mới khẩn cấp.Sử dụng 'tua' (của bạn - thân mật) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a custar-nos' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra và tác động đến chúng ta. Đại từ 'nos' đặt trước động từ 'custar' theo quy tắc proclisis. Lưu ý chia động từ ngôi 'tu'.
-
"A nossa tentativa ineficaz de reduzir custos está a levar a empresa à falência; temos de agir rapidamente."Nỗ lực cắt giảm chi phí không hiệu quả của chúng ta đang dẫn công ty đến bờ vực phá sản; chúng ta phải hành động nhanh chóng.Sử dụng 'nossa' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a levar' là cấu trúc continuous aspect. 'À falência' là thành ngữ chỉ 'sự phá sản'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Se tu não estás a usar um método de estudo eficaz, o teu progresso é ineficaz e vais demorar muito mais tempo a aprender."Nếu bạn không sử dụng một phương pháp học tập hiệu quả, sự tiến bộ của bạn sẽ không hiệu quả và bạn sẽ mất nhiều thời gian hơn để học.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Cấu trúc 'estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Vais demorar' là thì tương lai gần.
-
"A nova lei que o governo está a implementar parece ineficaz; ninguém a cumpre."Luật mới mà chính phủ đang thực thi có vẻ không hiệu quả; không ai tuân thủ nó.Cấu trúc 'estar a implementar' (đang thực thi). 'A cumpre' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) vì sau dấu chấm phẩy.
-
"Dá-me um exemplo de uma política que consideras ineficaz e explica porquê que achas isso."Cho tôi một ví dụ về một chính sách mà bạn cho là không hiệu quả và giải thích tại sao bạn nghĩ vậy.'Dá-me' (Proclisis - đại từ đặt trước động từ) vì đầu câu. Cấu trúc câu hỏi trực tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
