(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eficiência
B1
Nome Feminino B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

eficiência

[i.fi.ˈsjẽ.sjɐ]
sử dụng hiệu quả
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "eficiência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade de realizar algo com o mínimo de recursos (tempo, energia, dinheiro) desperdiçados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sử dụng hiệu quả và tiết kiệm tài nguyên, thời gian hoặc năng lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A eficiência energética é fundamental para reduzir o impacto ambiental."

    "Sử dụng năng lượng hiệu quả là yếu tố then chốt để giảm tác động đến môi trường."

  • "Estamos a trabalhar para aumentar a eficiência da produção."

    "Chúng tôi đang làm việc để tăng hiệu quả sản xuất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) eficiências
As eficiências energéticas são cruciais para um futuro sustentável.
(Hiệu quả năng lượng rất quan trọng cho một tương lai bền vững.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) eficienciazinha
Uma eficienciazinha já faz diferença no consumo de energia.
(Một chút hiệu quả thôi cũng tạo ra sự khác biệt trong việc tiêu thụ năng lượng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua eficiência na gestão do tempo é notável, Luís."
    Hiệu suất quản lý thời gian của bạn thật đáng nể, Luís.
    Ở đây, 'tua' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít ('tu'), chỉ 'của bạn' trong văn phong thân mật. Đây là cách dùng 'possessivos' (từ sở hữu) với danh từ 'eficiência'.
  • "Nós estamos a analisar a nossa eficiência energética para reduzir custos."
    Chúng tôi đang phân tích hiệu suất năng lượng của mình để giảm chi phí.
    'Nossa' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'), có nghĩa là 'của chúng tôi'. Cấu trúc 'estamos a analisar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, không dùng 'analisando'.
  • "Ele está a esforçar-se para aumentar a sua eficiência no projeto e os resultados são visíveis."
    Anh ấy đang cố gắng để tăng hiệu suất của mình trong dự án và kết quả đã thấy rõ.
    'Sua' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số ít (trong trường hợp này, chỉ 'của anh ấy' vì chủ ngữ là 'Ele'). Cấu trúc 'está a esforçar-se' (estar a + infinitivo và đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ dưới dạng enclise) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)