figura
ˈfi.ɣu.ɾɐ
nhân vật
Intermediário (B1)
Significado "figura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa importante ou notável; personalidade de destaque.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người quan trọng hoặc nổi tiếng; những nhân vật xuất chúng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela é uma figura importante na política portuguesa. Estou a falar da Ana."
"Cô ấy là một nhân vật quan trọng trong chính trị Bồ Đào Nha. Tôi đang nói về Ana."
"Ele é uma das figuras mais conhecidas no mundo do desporto em Portugal. Conheces o Cristiano Ronaldo?"
"Anh ấy là một trong những nhân vật nổi tiếng nhất trong thế giới thể thao ở Bồ Đào Nha. Bạn có biết Cristiano Ronaldo không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | figuras |
As figuras geométricas são importantes na matemática.
(As figuras geométricas são importantes na matemática.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | figurinha |
Ela coleciona figurinhas de futebol.
(Ela coleciona figurinhas de futebol.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Figura proeminente, dar-te-ei o reconhecimento que mereces assim que estiver a concluir este projeto."Một nhân vật nổi bật, ta sẽ trao cho ngươi sự công nhận mà ngươi xứng đáng ngay khi ta hoàn thành dự án này.Sử dụng 'dar-te-ei' (mesóclise) cho tương lai do bắt đầu câu. 'Estar a concluir' diễn tả hành động đang được thực hiện (Continuous Aspect).
-
"Figuras influentes, mostrar-vos-ia o meu apreço se estivesse a ter mais tempo livre."Những nhân vật có ảnh hưởng, tôi sẽ thể hiện sự trân trọng của mình với các bạn nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn.Sử dụng 'mostrar-vos-ia' (mesóclise) trong mệnh đề điều kiện. 'Estar a ter' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Figura carismática, reconhecer-se-á a sua importância quando se estiver a analisar o seu impacto na sociedade."Một nhân vật lôi cuốn, tầm quan trọng của người đó sẽ được công nhận khi người ta phân tích tác động của người đó lên xã hội.Sử dụng 'reconhecer-se-á' (mesóclise) cho tương lai bị động. 'Estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ser uma figura de grande relevo para o projeto."Bạn đang là một nhân vật rất quan trọng đối với dự án.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật). Động từ 'estar' chia theo ngôi 'Tu' là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a ser') thể hiện hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì Gerundio kiểu Brazil.
-
"Eles são as figuras principais por trás da organização deste evento."Họ là những nhân vật chính đứng sau việc tổ chức sự kiện này.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eles' (ngôi thứ 3 số nhiều). Động từ 'ser' chia theo ngôi 'Eles' là 'são'. Từ 'figuras' được dùng ở dạng số nhiều.
-
"A senhora é uma figura de inspiração para muitos jovens artistas."Bà là một nhân vật truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.Sử dụng đại từ nhân xưng lịch sự 'A senhora' (ngài/bà). Động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít ('é') theo quy tắc ngữ pháp của 'A senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
