(Vị trí top_banner)
Hình minh họa em movimento
B1
adjetivo, Masculino B1 General

em movimento

/ɐ̃j̃ muviˈmẽtu/
đang di chuyển
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "em movimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem está em deslocamento ou ação; que se move.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang chuyển động; có khả năng chuyển động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comboio está em movimento."

    "Tàu đang di chuyển."

  • "As engrenagens estão em movimento constante."

    "Các bánh răng đang di chuyển liên tục."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

a mover-se(đang chuyển động) dinâmico(năng động)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Thường được sử dụng với động từ 'estar' (estar em movimento).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) em movimento
Os carros estão em movimento.
(Những chiếc xe đang di chuyển.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Não aplicável
Não aplicável
(Không áp dụng)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu estarás a ver o desfile, com os carros alegóricos em movimento, enquanto eu estarei a trabalhar."
    Ngày mai, bạn sẽ đang xem diễu hành, với những chiếc xe rước đang di chuyển, trong khi tôi sẽ đang làm việc.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Tu estarás' là thì tương lai đơn của động từ 'estar' chia cho ngôi 'tu'.
  • "Quando chegares à estação, o comboio estará em movimento e tu terás de correr para o apanhar. Dá-te pressa!"
    Khi bạn đến ga, tàu hỏa sẽ đang di chuyển và bạn sẽ phải chạy để bắt kịp nó. Nhanh lên!
    'Estar em movimento' được dùng để miêu tả trạng thái chuyển động của tàu hỏa. Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-te' (enclisis - đại từ đứng sau động từ) và cách chia động từ 'ter' cho ngôi 'tu' ở thì tương lai đơn: 'terás'.
  • "No próximo ano, os mercados estarão em movimento constante e tu irás investir em novas tecnologias."
    Vào năm tới, các thị trường sẽ đang trong trạng thái biến động liên tục và bạn sẽ đầu tư vào các công nghệ mới.
    'Estar em movimento' biểu thị sự biến động liên tục của thị trường. 'Tu irás investir' (tương lai gần, sử dụng 'ir a + infinitivo') diễn tả dự định trong tương lai. Có thể dùng 'estarás a investir' nhưng trong ngữ cảnh này, 'irás investir' phù hợp hơn.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, em movimento constante, a oportunidade de explorares o mundo connosco."
    Ta sẽ cho con, trong sự chuyển động liên tục, cơ hội để khám phá thế giới cùng chúng ta.
    Mesóclise ('Dar-te-ei'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. 'Em movimento constante' bổ nghĩa cho hành động cho đi cơ hội. Lưu ý 'dar-te-ei' chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Dir-se-ia, estando o projeto em movimento acelerado, que o sucesso é iminente."
    Người ta sẽ nói, với dự án đang trong guồng quay tăng tốc, rằng thành công là điều không thể tránh khỏi.
    Mesóclise ('Dir-se-ia'): Đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'dir' (direi - tương lai điều kiện) và đuôi thì tương lai điều kiện. 'Estando o projeto em movimento acelerado' là mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, sử dụng 'estar a...' ngụ ý hành động đang diễn ra.
  • "Mostrar-te-emos, estando a vida em movimento perpétuo, a beleza de cada instante."
    Chúng ta sẽ cho con thấy, với cuộc sống đang trong sự chuyển động vĩnh cửu, vẻ đẹp của mỗi khoảnh khắc.
    Mesóclise ('Mostrar-te-emos'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'mostrar' và đuôi thì tương lai. 'Estando a vida em movimento perpétuo' là mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, sử dụng 'estar a...' ngụ ý hành động đang diễn ra.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O carro roubado foi encontrado em movimento numa autoestrada perto de Coimbra. A polícia está a investigar o caso."
    Chiếc xe bị đánh cắp được tìm thấy đang di chuyển trên một đường cao tốc gần Coimbra. Cảnh sát đang điều tra vụ việc.
    ‘Roubado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘roubar’ (ăn cắp). 'Estar a investigar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) - cảnh sát đang trong quá trình điều tra.
  • "Tens o direito de protestar, mas não de marchar em movimento com um cartaz rasgado e insultuoso. Mantém a calma!"
    Bạn có quyền biểu tình, nhưng không có quyền diễu hành trong khi đang di chuyển với một tấm biểu ngữ bị rách và xúc phạm. Hãy giữ bình tĩnh!
    'Rasgado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'rasgar' (xé). Lưu ý cách chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu' (tens).
  • "A mercadoria foi devolvida à loja em movimento, ainda dentro do camião partido. Já não sabiam o que fazer."
    Hàng hóa đã được trả lại cho cửa hàng trong khi đang di chuyển, vẫn còn bên trong chiếc xe tải bị hỏng. Họ đã không còn biết phải làm gì.
    'Devolvida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'devolver' (trả lại). 'Partido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'partir' (làm vỡ, làm hỏng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)