(Vị trí top_banner)
Hình minh họa empenhado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 General

empenhado

[ẽpˈɐɲadu]
đã cố gắng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "empenhado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se dedica com afinco e diligência a uma tarefa ou objetivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã cố gắng thực hiện điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um aluno muito empenhado nos estudos."

    "Anh ấy là một học sinh rất cố gắng trong học tập."

  • "A equipa está empenhada em vencer o campeonato."

    "Đội đang cố gắng để vô địch giải đấu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

indolente(lười biếng) negligente(cẩu thả)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chú ý đến giống (masculino/feminino) khi sử dụng với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) empenhados
Os trabalhadores estão empenhados em concluir o projeto a tempo.
(Các công nhân cam kết hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) empenhadinho
Ele é um rapaz empenhadinho nos estudos.
(Anh ấy là một chàng trai rất chăm chỉ trong học tập.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)