encolher
/ẽ.kuˈʎeɾ/
co lại
Intermediário (B1)
Significado "encolher" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar ou ficar menor em tamanho ou extensão; reduzir-se.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thu nhỏ lại, co lại về kích thước hoặc số lượng.
Exemplos (Ví dụ)
"A camisola encolheu depois de ser lavada."
"Cái áo len đã bị co lại sau khi giặt."
"A empresa teve de encolher a sua equipa devido à crise."
"Công ty đã phải thu hẹp đội ngũ của mình do khủng hoảng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. 注意葡萄牙语中代词的位置 (Clitics): encolher-se, encolhe-me, encolhe-te.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | encolho |
Eu encolho os ombros quando estou desconfortável.
(Tôi nhún vai khi cảm thấy không thoải mái.) |
| Tu | encolhes | |
| Ele/Você | encolhe | |
| Nós | encolhemos | |
| Eles/Vocês | encolhem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | encolhi |
Ontem, eu encolhi a camisola na lavagem.
(Hôm qua, tôi làm áo len bị co rút khi giặt.) |
| Tu | encolheste | |
| Ele/Você | encolheu | |
| Nós | encolhemos | |
| Eles/Vocês | encolheram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | encolhia |
Quando era criança, eu encolhia-me sempre que ouvia trovões.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn co rúm người lại mỗi khi nghe thấy tiếng sấm.) |
| Tu | encolhias | |
| Ele/Você | encolhia | |
| Nós | encolhíamos | |
| Eles/Vocês | encolhiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu não lavares a camisola, ela encolher quando a colocares na máquina de secar."Nếu bạn không giặt cái áo sơ mi đó, nó sẽ co lại khi bạn bỏ nó vào máy sấy.Ví dụ này sử dụng 'encolher' ở Futuro do Conjuntivo (ngôi thứ hai số ít - 'tu'). Cấu trúc câu điều kiện với 'se' thường đi kèm Futuro do Conjuntivo trong mệnh đề 'se' và Futuro do Indicativo trong mệnh đề chính (mặc dù trong văn nói, Presente do Indicativo thường được dùng thay thế cho Futuro do Indicativo).
-
"Quando eu encolher as calças, vou dá-las a uma pessoa que precise. "Khi tôi làm cho cái quần bị co lại, tôi sẽ cho nó cho một người cần.Ví dụ này sử dụng 'encolher' ở Futuro do Conjuntivo (ngôi thứ nhất số ít - 'eu'). Lưu ý vị trí của đại từ tân ngữ 'as' (đặt sau động từ 'dá' theo quy tắc enclisis). 'Dar' + 'a' + pessoa (cho ai đó).
-
"Se nós encolhermos os casacos de lã, teremos de comprar novos."Nếu chúng ta làm cho mấy cái áo khoác len bị co lại, chúng ta sẽ phải mua cái mới.Ví dụ này sử dụng 'encolhermos' (ngôi thứ nhất số nhiều - 'nós') ở Futuro do Conjuntivo. Nhấn mạnh sự cần thiết của việc mua áo khoác mới nếu áo khoác len bị co rút. Lưu ý chia động từ 'ter' ở Futuro do Indicativo (teremos).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu encolhes a camisola quando a lavas a alta temperatura. Por isso é que te fica tão pequena!"Bạn làm áo sơ mi co lại khi giặt ở nhiệt độ cao. Đó là lý do tại sao nó lại quá nhỏ với bạn!Động từ 'encolher' chia ở ngôi 'tu' thì presente do indicativo (encolhes). Câu này mô tả một thói quen hoặc kết quả của một hành động lặp đi lặp lại.
-
"Neste momento, o mercado está a encolher devido à crise económica global."Hiện tại, thị trường đang co lại do cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.Cấu trúc 'estar a encolher' (está a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. 'Estar' được chia ở thì presente do indicativo (está). Lưu ý: Không dùng 'encolhendo' (gerúndio kiểu Brasil).
-
"Os dias encolhem no inverno. Parece que anoitece cada vez mais cedo."Những ngày ngắn lại vào mùa đông. Có vẻ như trời tối ngày càng sớm hơn.Động từ 'encolher' chia ở ngôi 'eles/elas' (os dias) thì presente do indicativo (encolhem). Câu này diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một hiện tượng tự nhiên.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a encolher a camisola na máquina de lavar! Ela é de lã, não?"Bạn đang làm cái áo len co lại trong máy giặt đấy! Nó bằng len mà, phải không?Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a encolher) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng vì đây là một câu nói thân mật, gần gũi.
-
"O casaco está a encolher porque é de má qualidade. Já não me serve."Cái áo khoác đang co lại vì nó chất lượng kém. Nó không còn vừa với tôi nữa.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (está a encolher) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estar' được dùng để mô tả một sự thay đổi tạm thời (áo co lại do chất lượng kém).
-
"Eu sou alto, mas estou a encolher um pouco com a idade. Acontece a todos."Tôi cao, nhưng tôi đang co lại một chút theo tuổi tác. Chuyện này xảy ra với tất cả mọi người.Kết hợp cả 'ser' (sou - để chỉ chiều cao vốn có) và 'estar a + infinitivo' (estou a encolher - để chỉ sự thay đổi đang diễn ra). 'Estar' được dùng để mô tả một sự thay đổi tạm thời về chiều cao do tuổi tác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
