arte
/ˈaɾtɨ/
nghệ thuật
Iniciante (A1)
Significado "arte" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A aplicação da habilidade e imaginação criativa humana, tipicamente numa forma visual como pintura ou escultura, produzindo trabalhos a serem apreciados primariamente pela sua beleza ou poder emocional.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghệ thuật, sự thể hiện hoặc ứng dụng kỹ năng và trí tưởng tượng sáng tạo của con người, thường ở dạng hình ảnh như hội họa hoặc điêu khắc, tạo ra các tác phẩm được đánh giá cao chủ yếu vì vẻ đẹp hoặc sức mạnh cảm xúc của chúng.
Exemplos (Ví dụ)
"A arte moderna é muitas vezes abstrata."
"Nghệ thuật hiện đại thường trừu tượng."
"Ela dedica-se à arte da cerâmica."
"Cô ấy cống hiến mình cho nghệ thuật gốm sứ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | artes |
As artes são uma forma de expressão humana.
(Nghệ thuật là một hình thức biểu đạt của con người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | artezinha |
Esta artezinha é muito bonita.
(Tác phẩm nghệ thuật nhỏ này rất đẹp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a apreciar a arte moderna neste museu, não estás?"Bạn đang thưởng thức nghệ thuật hiện đại trong viện bảo tàng này, đúng không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật). 'Estar a apreciar' là thì hiện tại tiếp diễn (Continuous Aspect) chuẩn PT-PT. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi.
-
"Nós estamos a estudar as artes renascentistas na universidade."Chúng tôi đang nghiên cứu nghệ thuật thời Phục Hưng tại trường đại học.'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Eles dedicam-se à arte da cerâmica há muitos anos. Dá-lhes muito prazer."Họ cống hiến bản thân cho nghệ thuật gốm sứ trong nhiều năm. Nó mang lại cho họ rất nhiều niềm vui.'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'Dedicam-se' (tự cống hiến) là động từ phản thân với đại từ 'se' đặt sau động từ (enclisis). 'Dá-lhes' là một ví dụ khác của enclisis, với 'lhes' (cho họ) đặt sau động từ 'dá' (cho).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
