misterioso
/miʃ.tɨˈɾjo.zu/
bí ẩn
Intermediário (B1)
Significado "misterioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que encerra ou denota mistério; que é difícil de compreender ou explicar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khó hiểu, bí ẩn, có ý nghĩa ẩn giấu; khó giải thích hoặc làm sáng tỏ.
Exemplos (Ví dụ)
"O desaparecimento do navio foi misterioso."
"Sự biến mất của con tàu thật bí ẩn."
"Ela tem um sorriso misterioso."
"Cô ấy có một nụ cười bí ẩn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: misteriosa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | misteriosa |
A floresta era misteriosa.
(Khu rừng thật bí ẩn.) |
| Masculine Plural | misteriosos |
Os acontecimentos foram misteriosos.
(Những sự kiện đó thật bí ẩn.) |
| Feminine Plural | misteriosas |
As histórias eram misteriosas.
(Những câu chuyện thật bí ẩn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | misteriosíssimo |
O enigma era misteriosíssimo.
(Câu đố vô cùng bí ẩn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres cauteloso ao explorares o palácio misterioso, pois os seus segredos podem ser perigosos."Điều quan trọng là bạn phải thận trọng khi khám phá cung điện bí ẩn, vì những bí mật của nó có thể nguy hiểm.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). 'Ao explorares' (khi bạn khám phá) thể hiện hành động đồng thời. Cấu trúc này nhấn mạnh tính quan trọng của việc bạn phải thận trọng.
-
"Para estares a salvo da criatura misteriosa, deves esconder-te atrás daquela porta."Để được an toàn khỏi sinh vật bí ẩn, bạn nên trốn sau cánh cửa kia.'Estares a salvo' (để bạn được an toàn), sử dụng Infinitivo Pessoal. 'Deves esconder-te' (bạn nên trốn) - 'esconder' chia ở Infinitivo Pessoal, đại từ 'te' đặt sau động từ (Enclisis) vì không có từ phủ định hoặc nghi vấn phía trước.
-
"Era essencial eles serem honestos sobre o incidente misterioso, mesmo que isso implicasse consequências."Điều cần thiết là họ phải trung thực về vụ việc bí ẩn, ngay cả khi điều đó gây ra hậu quả.'Serem honestos' (họ phải trung thực) - 'serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles'. Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực, bất chấp kết quả.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
