gigantesco
/ʒi.ɡɐ̃ˈtɛʃ.ku/
động vật khổng lồ
Independente (B2)
Significado "gigantesco" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De tamanho ou proporções extraordinariamente grandes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các loài động vật có kích thước rất lớn, vượt quá đáng kể kích thước trung bình của loài hoặc của động vật nói chung.
Exemplos (Ví dụ)
"Os dinossauros foram animais gigantescos que habitaram a Terra há milhões de anos."
"Khủng long là những loài động vật khổng lồ đã sinh sống trên Trái Đất hàng triệu năm trước."
"A baleia azul é um mamífero gigantesco."
"Cá voi xanh là một loài động vật có vú khổng lồ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, biến đổi theo giống và số: gigantesca (giống cái), gigantescos (số nhiều giống đực), gigantescas (số nhiều giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gigantescos |
Os problemas económicos tornaram-se gigantescos.
(Các vấn đề kinh tế đã trở nên khổng lồ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gigantesquinho |
Um gigantesquinho esforço pode fazer a diferença.
(Một nỗ lực nhỏ bé có thể tạo ra sự khác biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Aquele prédio é gigantesco, mas o novo centro comercial é ainda mais gigantesco."Tòa nhà kia thì khổng lồ, nhưng trung tâm thương mại mới còn khổng lồ hơn nữa.Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais gigantesco' thể hiện mức độ khổng lồ lớn hơn so với 'gigantesco' đơn thuần.
-
"Este bolo é gigantesco! Estou a tentar comer uma fatia, mas é tão gigantesco que me está a custar."Cái bánh này khổng lồ thật! Tao đang cố ăn một miếng, nhưng nó quá khổng lồ đến nỗi tao thấy khó khăn.Câu này sử dụng 'tão... que...' để nhấn mạnh mức độ (intensidade) của tính từ 'gigantesco'. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"A baleia azul é o animal mais gigantesco que alguma vez existiu no planeta. Nunca tinha visto um animal tão gigantesco."Cá voi xanh là loài vật khổng lồ nhất từng tồn tại trên hành tinh này. Tao chưa bao giờ thấy một con vật nào khổng lồ đến thế.Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'Mais gigantesco' thể hiện là lớn nhất trong tất cả các loài vật. 'Tão gigantesco' cũng nhấn mạnh sự khổng lồ.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o exército construirá um muro gigantesco para proteger a cidade."Ngày mai, quân đội sẽ xây một bức tường khổng lồ để bảo vệ thành phố.Chia động từ 'construir' ở thì Futuro do Indicativo (ngôi thứ 3 số ít: construirá). 'Gigantesco' bổ nghĩa cho 'muro'.
-
"No próximo ano, tu serás um gigantesco sucesso no mundo da música, se continuares a praticar diligentemente. Dar-te-ão muitos prémios!"Năm tới, bạn sẽ là một thành công to lớn trong thế giới âm nhạc, nếu bạn tiếp tục luyện tập chăm chỉ. Họ sẽ trao cho bạn nhiều giải thưởng!Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít), động từ 'ser' chia ở Futuro do Indicativo ('serás'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' sau động từ 'dar' ('Dar-te-ão'). Cấu trúc 'continuares a praticar' (estar a + infinitivo - continuous aspect).
-
"Quando ele vir um problema gigantesco, certamente o resolverá com a sua inteligência."Khi anh ấy thấy một vấn đề khổng lồ, chắc chắn anh ấy sẽ giải quyết nó bằng trí thông minh của mình.Động từ 'resolver' chia ở Futuro do Indicativo (ngôi thứ 3 số ít: resolverá). 'Gigantesco' bổ nghĩa cho 'problema'. 'O resolverá' - đại từ 'o' đặt trước vì có trạng từ 'certamente'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este gigantesco castelo é o *meu* lar. Estou a protegê-lo com a *minha* vida."Lâu đài khổng lồ này là nhà *của tôi*. Tôi đang bảo vệ nó bằng cả *mạng sống của mình*.Ví dụ này sử dụng 'meu' (của tôi - giống đực số ít) và 'minha' (của tôi - giống cái số ít) để chỉ sự sở hữu. 'Estou a protegê-lo' là continuous aspect (đang bảo vệ nó), với đại từ 'o' đặt sau động từ ('protege-lo').
-
"Aquele gigantesco autocarro é *teu*? Estás a conduzir o *teu* novo veículo com cuidado?"Chiếc xe buýt khổng lồ kia là *của bạn* phải không? Bạn đang lái chiếc xe mới *của bạn* cẩn thận chứ?Sử dụng 'teu' (của bạn - số ít, thân mật) để hỏi về quyền sở hữu. 'Estás a conduzir' là continuous aspect (đang lái), chia theo ngôi 'tu'. Vì là câu hỏi nên đại từ không đảo trước 'Estás'.
-
"A vista daquela gigantesca montanha é *nossa*. Estamos a apreciar a *nossa* herança natural juntos."Tầm nhìn từ ngọn núi khổng lồ kia là *của chúng ta*. Chúng ta đang cùng nhau chiêm ngưỡng di sản thiên nhiên *của chúng ta*.Sử dụng 'nossa' (của chúng ta - giống cái số ít) để chỉ quyền sở hữu chung. 'Estamos a apreciar' là continuous aspect (đang chiêm ngưỡng). Cấu trúc 'juntos' (cùng nhau) làm rõ nghĩa về việc chia sẻ trải nghiệm.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ver aquele prédio gigantesco? Foi construído no ano passado."Bạn đang nhìn tòa nhà khổng lồ kia phải không? Nó được xây vào năm ngoái.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Aquele' là đại từ chỉ định (đối tượng ở xa cả người nói và người nghe).
-
"Dá-me a tua opinião sincera: achas que este bolo gigantesco é suficiente para todos?"Cho tôi ý kiến thật lòng của bạn: bạn có nghĩ chiếc bánh khổng lồ này đủ cho tất cả mọi người không?'Dá-me' là cách đặt đại từ theo kiểu Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. Sử dụng 'Tu' (tua opinião) vì đây là ngữ cảnh thân mật. 'Este' là đại từ chỉ định (đối tượng ở gần người nói).
-
"A senhora está a usar um chapéu gigantesco! É muito elegante, mas parece pesado."Bà đang đội một chiếc mũ khổng lồ! Nó rất thanh lịch, nhưng có vẻ nặng.Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự tôn trọng. 'Está a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Um chapéu gigantesco' (một chiếc mũ khổng lồ) - 'um' là mạo từ không xác định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
