(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enriquecer
B2
Verbo B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

enriquecer

/ẽ.ɾi.keˈseɾ/
làm giàu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "enriquecer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar rico ou mais rico; aumentar o valor ou a qualidade de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm giàu, làm phong phú, tăng thêm giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó bằng cách thêm vào một yếu tố nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este programa de intercâmbio está a enriquecer a experiência dos estudantes."

    "Chương trình trao đổi này đang làm phong phú thêm kinh nghiệm của sinh viên."

  • "A leitura constante enriquece o vocabulário."

    "Việc đọc sách thường xuyên làm giàu vốn từ vựng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí của đại từ (Clitics). Ví dụ: 'Dá-me mais tempo para enriquecer a minha vida.' (Thay vì 'Me dá...').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu enriqueço
Eu enriqueço o meu vocabulário ao ler livros.
(Tôi làm giàu vốn từ vựng của mình bằng cách đọc sách.)
Tu enriqueces
Ele/Você enriquece
Nós enriquecemos
Eles/Vocês enriquecem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu enriqueci
Ele enriqueceu com a herança do avô.
(Anh ấy đã trở nên giàu có nhờ thừa kế từ ông nội.)
Tu enriqueceste
Ele/Você enriqueceu
Nós enriquecemos
Eles/Vocês enriqueceram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu enriquecia
Antes, eu enriquecia a terra com fertilizantes naturais.
(Trước đây, tôi thường làm giàu đất đai bằng phân bón tự nhiên.)
Tu enriquecias
Ele/Você enriquecia
Nós enriquecíamos
Eles/Vocês enriqueciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Quando tu enriqueceres a tua alma com novas experiências, verás o mundo de outra forma."
    Khi em làm giàu tâm hồn mình bằng những trải nghiệm mới, em sẽ nhìn thế giới theo một cách khác.
    Cấu trúc 'Quando' + 'Futuro do Conjuntivo' được dùng để diễn tả một hành động hoặc điều kiện trong tương lai. Động từ 'enriqueceres' được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật).
  • "Se investirmos em educação, é provável que enriqueçamos a sociedade a longo prazo."
    Nếu chúng ta đầu tư vào giáo dục, có khả năng chúng ta sẽ làm giàu cho xã hội về lâu dài.
    Cấu trúc 'Se' + 'Futuro do Conjuntivo' diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Động từ 'enriqueçamos' ở đây được chia cho ngôi 'nós' (chúng ta), nhưng trong cấu trúc này, ta dùng thì 'Presente do Conjuntivo' (enriqueçamos) vì mệnh đề chính ('é provável que') yêu cầu thì này, mặc dù ý nghĩa vẫn hướng về tương lai. Đây là một sắc thái quan trọng.
  • "A empresa só contratará mais pessoas depois que os novos projetos enriquecerem o seu portfólio."
    Công ty sẽ chỉ tuyển thêm người sau khi các dự án mới làm phong phú thêm danh mục đầu tư của họ.
    Cụm từ 'depois que' (sau khi) đi với 'Futuro do Conjuntivo' ('enriquecerem') để chỉ một hành động phải hoàn thành trong tương lai trước khi một hành động khác xảy ra. Động từ 'enriquecerem' chia cho chủ ngữ số nhiều là 'os novos projetos' (eles).
(Vị trí vocab_tab4_inline)