(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equívoco
B1
Substantivo Masculino B1 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

equívoco

/iˈkivuku/
lầm tưởng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "equívoco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Interpretação errada; engano; erro de julgamento ou de compreensão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tin vào điều gì đó không đúng sự thật; có một nhận thức sai lầm về điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Houve um equívoco na comunicação e por isso não compareci à reunião."

    "Đã có một sự lầm tưởng trong giao tiếp và vì vậy tôi đã không đến cuộc họp."

  • "Estás em equívoco se pensas que ele vai mudar de ideias."

    "Bạn đang lầm tưởng nếu bạn nghĩ rằng anh ấy sẽ thay đổi ý định."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: equívocos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) equívocos
Houve vários equívocos na comunicação entre as duas equipas.
(Đã có một số hiểu lầm trong giao tiếp giữa hai đội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) equivoquinho
Foi só um equivoquinho, nada de grave.
(Đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Houve um equívoco na contagem dos votos, mas já o estamos a corrigir."
    Đã có một sai sót trong việc kiểm phiếu, nhưng chúng tôi đang sửa nó.
    'Equívoco' là danh từ giống đực, số ít. 'Estamos a corrigir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'O' là đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic pronoun) bổ nghĩa cho 'equívoco', được đặt trước động từ vì có 'já'.
  • "Se calhar, são equívocos teus, tu é que estás a interpretar mal a situação."
    Có lẽ đó là những sai lầm của bạn, chính bạn đang hiểu sai tình hình.
    'Equívocos' là danh từ giống đực, số nhiều. Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) với cách chia động từ tương ứng 'estás'. 'Teus' là tính từ sở hữu tương ứng với 'tu'.
  • "Dá-me a tua opinião sincera, houve muitos equívocos no meu discurso?"
    Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn, có nhiều sai sót trong bài phát biểu của tôi không?
    'Equívocos' là danh từ giống đực, số nhiều. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Muitos' bổ nghĩa cho 'equívocos'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a cometer um equívoco ao pensares que podes fazer isso."
    Bạn đang mắc một sai lầm khi nghĩ rằng bạn có thể làm điều đó.
    Sử dụng 'Tu' cho cách xưng hô thân mật, đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a cometer') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương với thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh), đây là chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu thay vì dùng Gerúndio.
  • "Obrigada, mas parece-me que o senhor está a interpretar os factos com algum equívoco."
    Cảm ơn, nhưng tôi thấy dường như quý ông đang hiểu sai các sự kiện một chút.
    Sử dụng 'O senhor' cho cách xưng hô trang trọng, đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a interpretar') được dùng cho hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('parece-me') theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố gây proclisis (như phủ định).
  • "Não te preocupes com esse pequeno equívoco, tu estás a aprender e isso é normal."
    Đừng lo lắng về sai sót nhỏ đó, bạn đang học hỏi và điều đó là bình thường.
    Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật. 'Não te preocupes' thể hiện cách đặt đại từ 'te' trước động từ khi có từ phủ định 'Não' (proclisis). 'Estás a aprender' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra, chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás').
(Vị trí vocab_tab4_inline)