escandaloso
/ɨʃkɐ̃daˈlozu/
gây tai tiếng
Independente (B2)
Significado "escandaloso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa ou envolve escândalo; que choca a moral pública; indecoroso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra hoặc có đặc điểm của một vụ bê bối; ô nhục; gây sốc; không đúng đắn.
Exemplos (Ví dụ)
"O comportamento do político foi escandaloso e indignante."
"Hành vi của chính trị gia thật tai tiếng và đáng phẫn nộ."
"A festa foi tão escandalosa que a polícia teve de intervir."
"Bữa tiệc tai tiếng đến nỗi cảnh sát phải can thiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'escandalosa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | escandalosa |
A notícia foi escandalosa.
(Tin tức đó thật tai tiếng.) |
| Masculine Plural | escandalosos |
Os preços eram escandalosos.
(Giá cả thật là quá đáng.) |
| Feminine Plural | escandalosas |
As acusações eram escandalosas.
(Những lời buộc tội thật là tai tiếng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | escandalosíssimo |
O caso foi escandalosíssimo.
(Vụ việc đó vô cùng tai tiếng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É escandaloso para os teus pais estares a gastar tanto dinheiro em jogos."Thật là tai tiếng đối với bố mẹ bạn khi bạn đang tiêu quá nhiều tiền vào trò chơi điện tử.Câu này sử dụng 'estares a gastar' (Infinitivo Pessoal + Estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra và nhấn mạnh quan điểm tiêu cực của bố mẹ về việc này. 'Teus' là hình thức sở hữu cách ngôi 'tu'. 'Para os teus pais' để chỉ đối tượng thấy điều đó là tai tiếng.
-
"Considero escandaloso para nós estarmos a tolerar este tipo de comportamento no trabalho."Tôi cho rằng thật là tai tiếng cho chúng ta khi chịu đựng kiểu hành vi này tại nơi làm việc.Ở đây, 'estarmos a tolerar' (Infinitivo Pessoal + Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang tiếp diễn, nhấn mạnh sự không hài lòng với việc tiếp tục chấp nhận hành vi đó. 'Considero escandaloso para nós' thể hiện quan điểm cá nhân về sự tai tiếng đối với cả nhóm.
-
"Seria escandaloso para ti ires a casa dele sem o convite dos pais."Sẽ là tai tiếng cho bạn nếu bạn đến nhà anh ta mà không có lời mời của bố mẹ anh ta.Cấu trúc 'ires a' (Infinitivo Pessoal) được sử dụng để diễn tả hành động có thể xảy ra trong tương lai và đánh giá mức độ nghiêm trọng của nó. 'Seria escandaloso para ti' nhấn mạnh rằng hành động này sẽ gây ra tai tiếng cho chính 'ti' (bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
