(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escândalo
B1
nome masculino B1 Đời sống xã hội, Chính trị, Truyền thông

escândalo

[iʃˈkɐ̃.da.lu]
vụ bê bối
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escândalo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou evento considerado moralmente ou legalmente errado e que causa indignação pública.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động hoặc sự kiện bị coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc pháp lý và gây ra sự phẫn nộ của công chúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O escândalo político abalou o governo."

    "Vụ bê bối chính trị đã làm rung chuyển chính phủ."

  • "A empresa está envolvida num escândalo de corrupção."

    "Công ty đang vướng vào một vụ bê bối tham nhũng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: escândalos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) escândalos
Os escândalos políticos abalaram a nação.
(Những vụ bê bối chính trị đã làm rung chuyển đất nước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) escandalozinho
Foi só um escandalozinho, nada de grave.
(Chỉ là một vụ bê bối nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu estás a pensar que este escândalo é mais grave do que o que vimos no ano passado?"
    Bạn đang nghĩ rằng vụ bê bối này nghiêm trọng hơn vụ chúng ta đã thấy năm ngoái phải không?
    Đây là dạng so sánh hơn của tính từ ('grau comparativo de superioridade'). Động từ 'pensar' được chia ở ngôi 'Tu' và dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a pensar) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo văn phong Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Para mim, aquele foi um escândalo chocantíssimo, nunca tinha visto nada igual!"
    Đối với tôi, đó là một vụ bê bối cực kỳ sốc, tôi chưa bao giờ thấy điều gì tương tự!
    Đây là dạng so sánh tuyệt đối của tính từ ('grau superlativo absoluto sintético'). Tính từ 'chocante' được chuyển thành 'chocantíssimo' để nhấn mạnh mức độ cao nhất, 'rất rất sốc'. Đây là một cách diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Este é, sem dúvida, o maior escândalo que a empresa está a enfrentar atualmente."
    Đây chắc chắn là vụ bê bối lớn nhất mà công ty đang phải đối mặt hiện nay.
    Đây là dạng so sánh tuyệt đối tương đối của tính từ ('grau superlativo relativo de superioridade'). Tính từ 'grande' có dạng bất quy tắc là 'o maior' (lớn nhất). Động từ 'enfrentar' được dùng với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a enfrentar) để chỉ hành động đang diễn ra, tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É imperativo para ti não causares um escândalo durante a cerimónia, a reputação da família depende disso."
    Điều quan trọng là con không được gây ra một vụ bê bối nào trong buổi lễ, danh tiếng của gia đình phụ thuộc vào điều đó.
    'Causares' là infinitivo pessoal chia ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' không được sử dụng ở đây vì câu diễn tả một yêu cầu, một mệnh lệnh hơn là một hành động đang diễn ra.
  • "Para eles evitarem um escândalo, decidiram não divulgar os detalhes do acordo."
    Để họ tránh một vụ bê bối, họ đã quyết định không tiết lộ chi tiết của thỏa thuận.
    'Evitarem' là infinitivo pessoal chia ở ngôi 'eles'. Cụm 'para eles evitarem' có nghĩa là 'để họ tránh'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' không phù hợp trong ngữ cảnh này.
  • "Depois de vós revelardes este escândalo, nada será como antes."
    Sau khi các bạn tiết lộ vụ bê bối này, mọi thứ sẽ không còn như trước nữa.
    'Revelardes' là infinitivo pessoal chia ở ngôi 'vós'. 'Depois de' (sau khi) đi kèm với động từ nguyên thể chia ngôi. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' không cần thiết ở đây.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O segredo foi descoberto após um escândalo bem escondido durante anos. Agora, todos estão a comentar."
    Bí mật đã bị khám phá sau một vụ bê bối được che giấu kỹ lưỡng trong nhiều năm. Bây giờ, mọi người đang bàn tán.
    'Descoberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'descobrir'. Cấu trúc 'estar a comentar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Foi descoberto' là thể bị động (passive voice).
  • "Tens visto os escândalos que têm sido impressos nos jornais? Dá que pensar!"
    Mày có thấy những vụ bê bối đã được in trên báo không? Khiến người ta phải suy nghĩ!
    'Impresso' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir'. 'Tens visto' là thì quá khứ hoàn thành (perfect tense) của 'ver', sử dụng trợ động từ 'ter'. 'Dá que pensar' là một cách diễn đạt thành ngữ, với 'Dá' là dạng rút gọn của 'dá-te' (cho mày, khiến mày).
  • "O caso foi resolvido, mas o escândalo permaneceu escrito na história da empresa. Estamos a tentar esquecê-lo."
    Vụ việc đã được giải quyết, nhưng vụ bê bối vẫn được ghi lại trong lịch sử của công ty. Chúng tôi đang cố gắng quên nó.
    'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever'. 'Foi resolvido' là thể bị động (passive voice). 'Estamos a tentar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)