vergonhoso
/vɨɾ.ɡuɲˈo.zu/
đáng xấu hổ
Intermediário (B1)
Significado "vergonhoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa vergonha; que é motivo de embaraço ou humilhação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra cảm giác ngượng ngùng, xấu hổ hoặc khó xử.
Exemplos (Ví dụ)
"É vergonhoso que o parlamento ainda não tenha aprovado esta lei."
"Thật đáng xấu hổ khi quốc hội vẫn chưa thông qua luật này."
"O comportamento dele foi vergonhoso."
"Hành vi của anh ta thật đáng xấu hổ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số lượng: vergonhosa (giống cái), vergonhosos (số nhiều, giống đực), vergonhosas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vergonhosos |
Os atos deles foram vergonhosos.
(Hành động của họ thật đáng xấu hổ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vergonhosinho |
Foi um bocadinho vergonhosinho.
(Nó hơi xấu hổ một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"É vergonhoso o modo como o João trata a irmã. Está sempre a criticá-la!"Thật đáng xấu hổ cái cách mà João đối xử với em gái. Anh ta lúc nào cũng chỉ trích nó!Mạo từ xác định 'o' được dùng trước 'modo' vì đây là một cách thức cụ thể. Cấu trúc 'estar a criticar' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' (cô ấy/em ấy) được đặt sau động từ 'criticar' (enclise) vì nó đứng sau một động từ ở dạng infinitive.
-
"A situação é vergonhosa. Estás a ver a miséria em que vivem aquelas pessoas?"Tình hình thật đáng xấu hổ. Bạn có đang thấy sự khốn khổ mà những người kia đang sống không?Mạo từ xác định 'a' được dùng vì đang nói về một tình huống cụ thể. 'Estás a ver' là cách chia động từ 'estar a ver' (thấy) ở ngôi 'tu'. 'Em que' được dùng thay vì 'onde' vì 'viver' đòi hỏi giới từ 'em'.
-
"Um comportamento vergonhoso como o teu não pode ser tolerado. Dá-me o telemóvel agora!"Một hành vi đáng xấu hổ như của bạn thì không thể chấp nhận được. Đưa điện thoại cho tôi ngay!Mạo từ bất định 'um' được dùng vì đang nói về một loại hành vi. 'Dá-me' là một ví dụ về proclise (đại từ đặt trước động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua atitude foi mais vergonhosa do que esperava. Deste que falar a toda a gente. Estiveste a arruinar a reputação da família."Hành động của bạn còn đáng xấu hổ hơn tôi tưởng. Bạn đã cho mọi người chuyện để nói. Bạn đang hủy hoại danh tiếng của gia đình.So sánh hơn của tính từ 'vergonhoso' (mais vergonhoso do que...). 'Estiveste a arruinar' là thì tiếp diễn (Continuous aspect) sử dụng 'estar a + infinitivo' (estar a arruinar) thay vì gerúndio. 'Deste que falar' - đã cho chuyện để bàn tán.
-
"Este comportamento é tão vergonhoso como o do teu irmão. Não se aprende assim a ser um homem de bem. Estás a desiludir-nos a todos!"Hành vi này đáng xấu hổ như của anh trai con vậy. Không ai học cách trở thành một người tốt như thế. Con đang làm tất cả chúng ta thất vọng!So sánh ngang bằng sử dụng 'tão... como...'. 'Estás a desiludir-nos' là thì tiếp diễn (Continuous aspect): 'estar a + infinitivo'. 'Desiludir-nos' (không 'nos desiludir') tuân thủ quy tắc clitic placement vì không có yếu tố nào phía trước động từ kích hoạt proclisis.
-
"Aquela situação foi a mais vergonhosa de todas. Nunca tinha estado a sentir tamanha humilhação. Foste a pessoa a causar isto!"Tình huống đó là đáng xấu hổ nhất trong tất cả. Tôi chưa bao giờ cảm thấy sự nhục nhã lớn đến vậy. Bạn là người gây ra chuyện này!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) 'a mais vergonhosa de todas'. 'Estado a sentir' là thì tiếp diễn (Continuous aspect), dùng 'estar a + infinitivo'. 'Foste a pessoa a causar isto' - bạn là người gây ra điều này.
Thì Tương lai đơn
-
"Será vergonhoso se tu não estiveres a estudar para o exame. Vão todos rir-se de ti."Sẽ thật đáng xấu hổ nếu mày không học cho kỳ thi. Mọi người sẽ cười vào mặt mày đó.Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo của 'ser'). Ngôi 'tu' đi với 'estiveres' (Futuro do Subjuntivo của 'estar'). 'Estar a estudar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect). 'Rir-se' là reflexive verb, với đại từ 'se' đặt sau động từ (enclisis).
-
"A senhora saberá que será vergonhoso para a empresa se o projeto não estiver a ser entregue a tempo."Chắc hẳn ngài/bà biết rằng sẽ rất đáng xấu hổ cho công ty nếu dự án không được giao đúng hạn.Sử dụng 'saberá' (Futuro do Indicativo của 'saber'). 'Será' (Futuro do Indicativo của 'ser'). 'Estar a ser entregue' là dạng passive voice ở continuous aspect (bị động, đang diễn ra). Sử dụng danh xưng 'A senhora' trang trọng.
-
"Se não te apressares, será vergonhoso quando o comboio estiver a partir e tu ainda não estiveres a bordo."Nếu mày không nhanh lên, sẽ rất xấu hổ khi tàu bắt đầu khởi hành mà mày vẫn chưa lên tàu.Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo của 'ser'). 'Estar a partir' và 'estiveres a bordo' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect). Đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis) vì có 'se'.
Thì Hiện tại đơn
-
"O comportamento daquele político é vergonhoso e toda a gente sabe."Hành vi của chính trị gia đó thật đáng xấu hổ và mọi người đều biết điều đó.Ví dụ này sử dụng thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) với hai động từ: 'é' (ngôi thứ 3 số ít của 'ser' - thì/là/ở) và 'sabe' (ngôi thứ 3 số ít của 'saber' - biết). Cụm từ 'toda a gente' (mọi người) luôn đi với động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít.
-
"Tu achas que a tua atitude não é vergonhosa? Pensa melhor."Cậu nghĩ rằng thái độ của cậu không đáng xấu hổ ư? Suy nghĩ lại đi.Động từ 'achar' (nghĩ rằng) được chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi thứ hai số ít thân mật 'tu' thành 'achas'. Đây là cách chia động từ phổ biến trong văn phong thân mật chuẩn châu Âu, thay vì dùng 'você'.
-
"Eu considero vergonhoso que eles estejam a poluir o rio e ninguém lhes diga nada."Tôi cho là đáng xấu hổ khi họ đang làm ô nhiễm con sông mà không ai nói gì họ cả.Động từ chính 'considero' (coi là, cho là) được chia ở thì Hiện tại đơn. Ví dụ này cũng cho thấy cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a poluir' - đang làm ô nhiễm), là cấu trúc chuẩn châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'lhes' (cho họ) được đặt trước động từ (proclisis) vì có từ phủ định 'ninguém' đứng trước.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"É vergonhoso que tu estejas a mentir sobre o teu passado."Thật đáng xấu hổ khi bạn đang nói dối về quá khứ của mình.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) đi với động từ 'estar' chia ở dạng subjuntivo (estejas) vì có 'é vergonhoso que'. Cấu trúc 'estar a mentir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Sinto-me envergonhado, é vergonhoso estar a depender dos meus pais nesta idade."Tôi cảm thấy xấu hổ, thật đáng xấu hổ khi phải phụ thuộc vào bố mẹ ở độ tuổi này.'É vergonhoso' thể hiện sự xấu hổ chung. 'Estar a depender' thể hiện hành động đang diễn ra, nhấn mạnh sự phụ thuộc liên tục. Đại từ 'me' đặt trước động từ 'sinto' (proclisis) vì đầu câu.
-
"Seria vergonhoso se ele não estivesse a ajudar as vítimas do incêndio; ele tem a obrigação de o fazer."Sẽ thật đáng xấu hổ nếu anh ta không giúp đỡ các nạn nhân vụ hỏa hoạn; anh ta có nghĩa vụ phải làm điều đó.Câu điều kiện sử dụng thì Subjuntivo (estivesse). 'Estar a ajudar' diễn tả hành động đang giúp đỡ. 'O fazer' thay thế cho 'ajudar as vítimas do incêndio', tránh lặp từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
