explicado
/iʃ.ʃpliˈka.du/
đã giải thích
Intermediário (B1)
Significado "explicado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi tornado claro, compreensível; que foi detalhado ou descrito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'explain'. Giải thích, làm rõ điều gì đó cho ai đó bằng cách mô tả chi tiết hơn hoặc tiết lộ các thông tin liên quan.
Exemplos (Ví dụ)
"O problema foi explicado detalhadamente."
"Vấn đề đã được giải thích một cách chi tiết."
"Já te tinha explicado como fazer isso."
"Tôi đã giải thích cho bạn cách làm điều đó rồi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ ở dạng quá khứ phân từ (particípio passado). Ví dụ: 'Foi explicado' (đã được giải thích).
Gramática (Ngữ pháp)
particípio
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | explicados |
Os conceitos foram explicados de forma clara.
(Các khái niệm đã được giải thích một cách rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | explicadinho |
O problema foi explicadinho para que todos entendessem.
(Vấn đề đã được giải thích cặn kẽ để mọi người hiểu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
