esponja
[iʃˈpõʒɐ]
động vật thân lỗ
Intermediário (B1)
Significado "esponja" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Animal invertebrado aquático do filo Porifera, caracterizado por um corpo poroso com um sistema de canais e câmaras através dos quais a água circula.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một động vật không xương sống sống dưới nước thuộc ngành Cnidaria, bao gồm sứa, san hô, hải quỳ và thủy tức. Cnidaria được đặc trưng bởi các tế bào châm đặc biệt gọi là cnidocyte.
Exemplos (Ví dụ)
"As esponjas marinhas são encontradas em todos os oceanos."
"Bọt biển biển được tìm thấy ở tất cả các đại dương."
"A estrutura da esponja permite-lhe filtrar grandes quantidades de água."
"Cấu trúc của bọt biển cho phép nó lọc một lượng lớn nước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | esponjas |
Comprei duas esponjas para lavar a loiça.
(Tôi đã mua hai miếng bọt biển để rửa bát.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | esponjinha |
Preciso de uma esponjinha para limpar esta pequena mancha.
(Tôi cần một miếng bọt biển nhỏ để lau vết bẩn nhỏ này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu comprarás uma esponja nova para a cozinha amanhã."Ngày mai, bạn sẽ mua một miếng bọt biển mới cho nhà bếp.Đây là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'comprar' (mua), được chia theo ngôi 'Tu' (bạn thân mật) là 'comprarás'.
-
"Os mergulhadores estarão a recolher as esponjas marinhas no próximo mês."Các thợ lặn sẽ đang thu gom những miếng bọt biển biển vào tháng tới.Ví dụ này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a recolher) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, với động từ 'estar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) là 'estarão'. Đây là cách diễn tả hành động tiếp diễn chuẩn châu Âu, không dùng Gerúndio.
-
"Quando é que me trarás as esponjas para limpar o carro?"Khi nào bạn sẽ mang cho tôi những miếng bọt biển để lau xe?Đây là câu hỏi sử dụng thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'trazer' (mang) chia theo ngôi 'Tu' (trarás). Đại từ 'me' (cho tôi) được đặt trước động từ (proclisis) sau cụm từ nghi vấn 'Quando é que', tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, colecionavas esponjas marinhas na praia, estavas a achar que eram tesouros valiosos."Khi còn bé, bạn sưu tầm bọt biển (esponjas marinhas) trên bãi biển, bạn nghĩ rằng chúng là những kho báu quý giá.Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a achar' (estar + a + infinitivo) diễn tả một trạng thái đang diễn ra trong quá khứ, tương đương 'đang nghĩ'. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'.
-
"Antigamente, as pessoas usavam esponjas naturais para lavar a louça, e estavam a acreditar que eram mais ecológicas."Ngày xưa, mọi người dùng bọt biển tự nhiên để rửa bát đĩa, và họ tin rằng chúng thân thiện với môi trường hơn.Câu này sử dụng 'usavam' (Pretérito Imperfeito của 'usar') để diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'estavam a acreditar' (estar + a + infinitivo) diễn tả một niềm tin/suy nghĩ đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý: Chủ ngữ ở đây là 'as pessoas' (số nhiều).
-
"Na loja de mergulho, víamos muitas esponjas coloridas à venda e estávamos a pensar em comprar algumas para o aquário."Ở cửa hàng lặn, chúng tôi thấy nhiều bọt biển đầy màu sắc được bán và chúng tôi đã nghĩ đến việc mua một vài cái cho bể cá.Câu này sử dụng 'víamos' (Pretérito Imperfeito của 'ver' chia cho 'nós') để diễn tả việc thường xuyên nhìn thấy trong quá khứ. 'estávamos a pensar' (estar + a + infinitivo) diễn tả một ý định đang nảy sinh trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'ver' và 'estar' ở ngôi 'nós'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu encontras muitas esponjas na praia quando a maré está baixa, não encontras?"Bạn tìm thấy nhiều bọt biển trên bãi biển khi thủy triều xuống thấp, phải không?Câu hỏi đuôi sử dụng 'não encontras?' để xác nhận thông tin. 'Encontras' là dạng chia của động từ 'encontrar' (tìm thấy) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'tu'. Lưu ý: 'esponjas' là dạng số nhiều của 'esponja'.
-
"Eu estou a estudar a biologia das esponjas marinhas neste momento para o meu projeto."Tôi đang nghiên cứu sinh học của bọt biển biển lúc này cho dự án của mình.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a estudar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estou' là dạng chia của động từ 'estar' (thì) ở thì Presente do Indicativo, ngôi 'eu'. 'Estudar' là động từ nguyên mẫu (infinitivo).
-
"Dá-me uma esponja nova, por favor! A minha já não está a absorver água como devia."Làm ơn đưa cho tôi một miếng bọt biển mới! Cái của tôi không còn thấm nước như bình thường nữa.'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) theo quy tắc Enclisis (bắt đầu câu). 'Dá' là dạng chia của động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu' (mệnh lệnh cách khẳng định). 'Está a absorver' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả sự việc đang diễn ra (bọt biển đang thấm nước).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a observar a esponja com atenção. Achas que ela se move?"Bạn đang quan sát con bọt biển một cách cẩn thận. Bạn có nghĩ là nó di chuyển không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho thân mật. 'Estás a observar' là cấu trúc Continuous Aspect (ESTAR A + INFINITIVE), diễn tả hành động đang diễn ra. 'se move' tuân theo quy tắc vị trí đại từ (clitic placement), đại từ 'se' đứng trước động từ.
-
"Nós estamos a estudar as esponjas marinhas no laboratório. Elas são fascinantes."Chúng tôi đang nghiên cứu những con bọt biển biển trong phòng thí nghiệm. Chúng thật thú vị.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a estudar' là cấu trúc Continuous Aspect. 'Elas' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, thay thế cho 'as esponjas marinhas'.
-
"Eu estou a desenhar uma esponja para a minha aula de biologia. Dá-me algumas cores, por favor."Tôi đang vẽ một con bọt biển cho tiết học sinh học của tôi. Cho tôi vài màu sắc được không.'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít. 'Estou a desenhar' là cấu trúc Continuous Aspect. 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đại từ gắn liền sau động từ) - 'Dá' (từ 'dar', chia ở ngôi 'tu' nhưng lược bỏ chủ ngữ) + 'me'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A esponja que encontraste na praia está a desfazer-se."Con bọt biển mà bạn tìm thấy trên bãi biển đang tan rã.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề phụ 'que encontraste na praia' với danh từ 'esponja'. 'Estar a desfazer-se' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. 'Encontraste' là chia động từ ngôi 'tu'.
-
"As esponjas, cujos poros são muito pequenos, filtram a água do mar."Những con bọt biển, mà lỗ chân lông của chúng rất nhỏ, lọc nước biển.'Cujos' (đại từ quan hệ) biểu thị sự sở hữu ('poros' thuộc về 'esponjas'). Lưu ý sự hòa hợp số giữa 'esponjas' (số nhiều) và 'são' (động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều).
-
"A bióloga, a quem deste a esponja, está a estudá-la no laboratório."Nhà sinh vật học, người mà bạn đã đưa con bọt biển, đang nghiên cứu nó trong phòng thí nghiệm.'A quem' (đại từ quan hệ) được sử dụng thay cho 'a pessoa que' khi đề cập đến người nhận hành động ('deste'). 'Deste' là chia động từ 'dar' ở thì quá khứ ngôi 'tu'. 'Está a estudá-la' là continuous aspect. 'Estudá-la' là enclisis (đại từ 'a' đặt sau động từ), tuân theo quy tắc vị trí đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
