impulsivamente
/ĩpuɫsiˈvamẽtɨ/
một cách bốc đồng
Independente (B2)
Significado "impulsivamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De forma impulsiva; sem reflexão prévia; de maneira irrefletida ou precipitada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách bốc đồng, hấp tấp; hành động hoặc được thực hiện mà không có suy nghĩ trước; đặc trưng bởi những hành động hoặc quyết định đột ngột và mạnh mẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele agiu impulsivamente e arrependeu-se depois."
"Anh ấy đã hành động bốc đồng và sau đó hối hận."
"Não deves tomar decisões impulsivamente; pensa antes de agir."
"Bạn không nên đưa ra quyết định một cách bốc đồng; hãy suy nghĩ trước khi hành động."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais impulsivamente que |
Ele agiu mais impulsivamente que o habitual.
(Anh ấy hành động bốc đồng hơn bình thường.) |
| Superlativo | muito impulsivamente / impulsivissimamente |
Ele reagiu muito impulsivamente à notícia. / Ele reagiu impulsivissimamente à notícia.
(Anh ấy phản ứng rất bốc đồng với tin tức. / Anh ấy phản ứng cực kỳ bốc đồng với tin tức.) |
| Usage Context | O advérbio 'impulsivamente' geralmente modifica um verbo, indicando a maneira como a ação é realizada. |
Ela decidiu impulsivamente comprar o carro.
(Cô ấy quyết định một cách bốc đồng mua chiếc xe.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
