excentricidade
/iʃ.sẽ̃.tɾi.siˈda.dɨ/
tính kỳ quái
Independente (B2)
Significado "excentricidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de excêntrico; comportamento ou ação fora do comum, peculiar ou estranho.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính kỳ quái, hóm hỉnh một cách vui tươi; sự thích thú những điều kỳ lạ, khác thường.
Exemplos (Ví dụ)
"A excentricidade dela é o que a torna tão interessante."
"Tính kỳ quái của cô ấy là điều khiến cô ấy trở nên thú vị."
"Ele tem uma certa excentricidade no seu modo de vestir que o destaca da multidão."
"Anh ấy có một sự kỳ quái nhất định trong cách ăn mặc, điều này khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | excentricidades |
As suas excentricidades tornam-na uma pessoa interessante.
(Sự lập dị của cô ấy làm cho cô ấy trở thành một người thú vị.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | excentricidadezinha |
Foi só uma excentricidadezinha de juventude.
(Đó chỉ là một chút lập dị của tuổi trẻ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Vendo-te com essas excentricidades, pergunto-me o que estás a pensar."Nhìn thấy bạn với những hành động lập dị đó, tôi tự hỏi bạn đang nghĩ gì.Ênclise ('Vendo-te') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Estás a pensar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Ngôi 'Tu' được sử dụng với 'vendo-te' và 'estás' thể hiện sự thân mật.
-
"Não lhe revelarei as minhas excentricidades, pois não o conheço suficientemente bem para tal."Tôi sẽ không tiết lộ cho ông những hành động lập dị của tôi, vì tôi không biết ông đủ rõ để làm điều đó.Próclise ('lhe revelarei') được sử dụng sau từ phủ định 'não'. 'o' (đại từ tân ngữ gián tiếp, thay cho 'ao senhor') thể hiện sự trang trọng. Lưu ý vị trí của 'lhe' đứng trước động từ 'revelarei'.
-
"Dá-me apenas uma oportunidade de te mostrar as minhas excentricidades; prometo que não te vais arrepender."Cho tôi chỉ một cơ hội để cho bạn thấy những hành động lập dị của tôi; tôi hứa bạn sẽ không hối tiếc.Ênclise ('Dá-me') được sử dụng khi câu bắt đầu bằng động từ. Ngôi 'Tu' được sử dụng với 'te mostrar' và 'te vais' thể hiện sự thân mật. Lưu ý vị trí của 'te' trong 'te vais arrepender'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia um exemplo de excentricidade se soubesse o que estás a pensar."Tôi sẽ cho bạn một ví dụ về sự lập dị nếu tôi biết bạn đang nghĩ gì.Mesóclise được sử dụng với thì tương lai điều kiện (condicional): 'Dar-te-ia'. 'Estar a pensar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"Mostrar-te-ei as suas excentricidades quando estiveres a trabalhar no projeto."Tôi sẽ cho bạn thấy những sự lập dị của anh ấy/cô ấy khi bạn đang làm việc trong dự án.Mesóclise được sử dụng với thì tương lai đơn (futuro simples): 'Mostrar-te-ei'. 'Estares a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"Oferecer-lhe-íamos um livro sobre excentricidades se o encontrássemos na livraria."Chúng tôi sẽ tặng ông/bà một cuốn sách về những sự lập dị nếu chúng tôi tìm thấy nó ở nhà sách.Mesóclise được sử dụng với thì tương lai điều kiện (condicional): 'Oferecer-lhe-íamos'. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp ngôi thứ ba số ít (o senhor/a senhora). Cấu trúc 'se o encontrássemos' là mệnh đề điều kiện loại 2.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua excentricidade é o que te torna tão interessante; ninguém está a esperar previsibilidade de ti."Sự lập dị của bạn là điều khiến bạn trở nên thú vị; không ai mong đợi sự đoán trước từ bạn cả.Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'), 'estar a esperar' (Continuous Aspect), và nhấn mạnh tính cách khác biệt. 'Tua' bổ nghĩa cho 'excentricidade'.
-
"As minhas excentricidades, por mais estranhas que pareçam, são a minha forma de expressar a individualidade."Sự lập dị của tôi, dù có vẻ kỳ lạ đến đâu, là cách tôi thể hiện cá tính.Sử dụng 'minhas' (hạn định từ sở hữu ngôi 'eu'), 'excentricidades' (số nhiều), và nhấn mạnh sự khác biệt cá nhân. 'Minhas' bổ nghĩa cho 'excentricidades'.
-
"Aquela excentricidade, achas que é dela ou do pai? Estou a perguntar porque parece ser algo hereditário."Sự lập dị kia, cậu nghĩ là của cô ấy hay của bố cô ấy? Tớ đang hỏi vì có vẻ là thứ di truyền.Sử dụng 'dela' (đại từ sở hữu ngôi 'ela', mang nghĩa 'của cô ấy') và 'estar a perguntar' (Continuous Aspect). 'Dela' thay thế cho 'a excentricidade dela'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
