(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estar em dívida
B1
Expressão verbal B1 Tài chính, Kinh doanh

estar em dívida

[ʃˈtaɾ̃ ẽ dˈividɐ]
được nợ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estar em dívida" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ter uma obrigação para com alguém, geralmente de gratidão ou favor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

bị nợ, được ai đó nợ (tiền bạc, sự giúp đỡ, lòng biết ơn, vv.); phải chịu ơn ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou em dívida para contigo pela tua ajuda."

    "Tôi nợ bạn vì sự giúp đỡ của bạn."

  • "Ficamos em dívida para com todos os voluntários que ajudaram na reconstrução da aldeia."

    "Chúng tôi mang ơn tất cả các tình nguyện viên đã giúp tái thiết ngôi làng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

dever(mắc nợ, có nghĩa vụ) estar grato(biết ơn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Expressão verbal. Usada frequentemente com a preposição 'a' para indicar a pessoa a quem se deve algo. Ex: Estar em dívida a alguém.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Literal meaning: To be in debt, owing money. Figurative meaning/Usage: To feel indebted or grateful to someone for a favor or act of kindness.
Literal: Ele está em dívida com o banco. Figurative: Estou em dívida consigo pela sua ajuda.
Literal: Anh ấy đang nợ ngân hàng. Figurative: Tôi mang ơn anh vì sự giúp đỡ của anh.
Formality
Informal/Formal
Suồng sã/Trang trọng
Example 1
João, estou em dívida consigo por me ter ajudado a mudar-me. Nunca conseguiria fazer tudo sozinho.
João, tôi mang ơn anh vì đã giúp tôi chuyển nhà. Tôi sẽ không bao giờ có thể tự mình làm được mọi thứ.
Example 2
Depois de me ter dado boleia para casa durante a tempestade, senti que estava em dívida para com ele.
Sau khi anh ấy cho tôi đi nhờ xe về nhà trong cơn bão, tôi cảm thấy mình nợ anh ấy một ân huệ.

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu tivesse ganho a lotaria, não estaria a dever dinheiro ao banco; já te teria pago tudo o que me emprestaste."
    Nếu tôi trúng số, tôi đã không nợ tiền ngân hàng; tôi đã trả hết cho bạn những gì bạn đã cho tôi vay rồi.
    Câu điều kiện loại 3. 'Estar a dever' diễn tả trạng thái nợ nần. 'Te teria pago' (đại từ 'te' đặt trước động từ 'teria pago' theo quy tắc proclisis trong câu điều kiện).
  • "Se tu fosses mais organizado, não estarias a estar em dívida com toda a gente. Devias organizar melhor as tuas finanças."
    Nếu bạn ngăn nắp hơn, bạn đã không nợ nần mọi người. Bạn nên tổ chức tài chính của mình tốt hơn.
    Câu điều kiện loại 2. 'Estarias a estar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang nợ. Chia động từ 'ser' (fosses) ở ngôi 'tu'.
  • "Se ele não estivesse a gastar tanto dinheiro em jogos, não estaria em dívida com os amigos. Talvez devesse pedir-lhes um plano de pagamento."
    Nếu anh ấy không tiêu quá nhiều tiền vào trò chơi, anh ấy đã không nợ bạn bè. Có lẽ anh ấy nên yêu cầu họ một kế hoạch thanh toán.
    Câu điều kiện loại 2. 'Estar a gastar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang tiêu tiền. 'Pedir-lhes' (Enclisis) đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu.
Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu não estejas em dívida com ninguém, pois a liberdade é essencial para a tua felicidade."
    Điều quan trọng là bạn không nợ ai cả, vì tự do là điều cần thiết cho hạnh phúc của bạn.
    Sử dụng 'estejas' (Presente do Conjuntivo của 'estar' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar em dívida' diễn tả trạng thái nợ ân tình hoặc nợ một điều gì đó, không nhất thiết chỉ là tiền bạc. Không dùng 'estar a dever'.
  • "Espero que ele não esteja em dívida para com o senhor Ministro, senão poderá ter problemas no futuro."
    Tôi hy vọng rằng anh ta không mắc nợ ngài Bộ trưởng, nếu không anh ta có thể gặp rắc rối trong tương lai.
    Sử dụng 'esteja' (Presente do Conjuntivo của 'estar' cho ngôi 'ele'). Lưu ý cách sử dụng 'para com' để chỉ đối tượng mà ai đó đang nợ. Dùng 'o senhor' vì đây là ngữ cảnh trang trọng.
  • "Acho fundamental que estejamos em dívida com a natureza, pois devemos retribuir tudo o que ela nos dá."
    Tôi nghĩ điều quan trọng là chúng ta mắc nợ thiên nhiên, vì chúng ta phải trả lại tất cả những gì thiên nhiên ban tặng cho chúng ta.
    Sử dụng 'estejamos' (Presente do Conjuntivo của 'estar' cho ngôi 'nós'). 'Estar em dívida com a natureza' có nghĩa là chúng ta nhận được rất nhiều từ thiên nhiên và cần phải có trách nhiệm với nó.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tenho estado a ajudar o meu vizinho idoso, e sinto-me grandemente em dívida para com ele por ter estado sempre presente para mim. A sua bondade tem-me tocado profundamente."
    Tôi đã giúp đỡ người hàng xóm lớn tuổi của mình và cảm thấy vô cùng mang ơn ông ấy vì ông ấy luôn ở bên cạnh tôi. Lòng tốt của ông ấy đã chạm đến tôi sâu sắc.
    Câu này sử dụng 'tenho estado a ajudar' (Present Perfect Continuous, 'estar a' + Infinitivo) để diễn tả hành động giúp đỡ đã và đang xảy ra. 'Em dívida para com ele' thể hiện sự biết ơn sâu sắc. 'Tocado' là particípio passado irregular của 'tocar'.
  • "Estás em dívida para comigo! Depois de teres estado a ser encontrado a dormir no trabalho, eu tenho estado a encobrir-te junto do chefe. Agora, trata de te recompore!"
    Mày nợ tao đó! Sau khi bị phát hiện ngủ gật ở chỗ làm, tao đã phải che đậy cho mày với sếp. Giờ thì liệu mà đền đáp đi!
    Sử dụng ngôi 'tu' thân mật. 'Estás em dívida' thể hiện sự trách móc, nợ ân tình. 'Tenho estado a encobrir-te' (Present Perfect Continuous, 'estar a' + Infinitivo) diễn tả hành động che đậy đã và đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt trước động từ ('encobrir-te') tuân theo quy tắc proclisis. 'Encontrado' là particípio passado irregular của 'encontrar'.
  • "Depois de ter estado a ser salvo por ti daquele incêndio, estou eternamente em dívida para contigo. O meu apartamento foi destruído, mas a minha vida foi salva."
    Sau khi được cậu cứu khỏi đám cháy đó, tôi mãi mãi mang ơn cậu. Căn hộ của tôi đã bị phá hủy, nhưng mạng sống của tôi đã được cứu.
    'Ter estado a ser salvo' (Past Perfect Continuous, dạng bị động) diễn tả hành động được cứu đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ. 'Estou em dívida para contigo' thể hiện sự biết ơn sâu sắc. 'Salvo' là particípio passado irregular của 'salvar'. 'Destruído' là particípio passado irregular của 'destruir'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)