(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estatuto
B1
nome masculino B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

estatuto

[iʃ.tɐˈtu.tu]
tình trạng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estatuto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Posição social ou profissional que alguém ocupa; condição.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Địa vị, vị thế (xã hội, nghề nghiệp,...) của ai đó hoặc cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O estatuto social dele melhorou depois de ter ganho o prémio."

    "Địa vị xã hội của anh ấy đã được cải thiện sau khi giành được giải thưởng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Número plural: estatutos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estatutos
Os estatutos da empresa foram atualizados.
(Điều lệ của công ty đã được cập nhật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estatutozinho
Isto é só um estatutozinho para começarmos.
(Đây chỉ là một quy chế nhỏ để chúng ta bắt đầu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)