(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estrato
B1
substantivo Masculino B1 Khí tượng học

estrato

[ʃˈtɾatu]
mây tầng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estrato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Nuvem baixa, extensa e acinzentada, de aspeto uniforme e nebuloso, que cobre geralmente todo o céu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đám mây bằng phẳng, mờ, không có đặc điểm, ở độ cao thấp, màu sắc thay đổi từ xám đậm đến gần như trắng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Hoje o céu está coberto de estratos, o que torna o dia bastante sombrio."

    "Hôm nay bầu trời bị bao phủ bởi mây tầng, khiến ngày trở nên khá u ám."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: estratos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estratos
Os estratos sociais são diversos em Portugal.
(Các tầng lớp xã hội rất đa dạng ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estratinho
Um estratinho de bolo foi suficiente para a sobremesa.
(Một lớp bánh mỏng là đủ cho món tráng miệng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)