estressante
[ʃtɾɨˈsɐ̃.tɨ]
công việc căng thẳng
Intermediário (B1)
Significado "estressante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa stress; que provoca tensão nervosa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một công việc gây ra nhiều lo lắng và áp lực.
Exemplos (Ví dụ)
"Este trabalho é muito estressante; estou sempre a pensar nele."
"Công việc này rất căng thẳng; tôi luôn nghĩ về nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi theo giống (Masculino/Feminino).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | estressantes |
Os dias estressantes afetam a nossa saúde mental.
(Những ngày căng thẳng ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của chúng ta.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | estressantezinho/estressantinha |
Foi um momento estressantezinho, mas conseguimos resolver.
(Đó là một khoảnh khắc hơi căng thẳng, nhưng chúng tôi đã giải quyết được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dar-te-ei um dia de folga porque sei que o trabalho tem sido muito estressante para ti."Tôi sẽ cho cậu một ngày nghỉ vì tôi biết công việc dạo này rất căng thẳng với cậu.Ênclise ('Dar-te-ei') được sử dụng vì đây là mệnh đề chính và bắt đầu câu. 'Tem sido' là Pretérito Perfeito Composto, diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. 'Estressante' được dùng để miêu tả tính chất gây căng thẳng của công việc.
-
"Sei que esta situação é estressante, mas prometo ajudar-te a encontrar uma solução."Tôi biết tình huống này rất căng thẳng, nhưng tôi hứa sẽ giúp cậu tìm ra giải pháp.Ênclise ('ajudar-te') được sử dụng vì mệnh đề trước là một mệnh đề độc lập. 'É estressante' sử dụng 'ser' vì miêu tả một tính chất vốn có của tình huống.
-
"Não te quero ver tão abatido; talvez devesses evitar atividades que se tornam estressantes."Tôi không muốn thấy cậu buồn bã như vậy; có lẽ cậu nên tránh những hoạt động trở nên căng thẳng.Proclise ('te quero') được sử dụng vì có trạng từ phủ định 'Não'. 'Que se tornam estressantes' sử dụng 'se tornar' để diễn tả sự thay đổi trạng thái thành căng thẳng. 'Abatido' nghĩa là buồn bã, chán nản.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
