evadir-se
[i.vɐˈðiɾ.sɨ]
lảng tránh vấn đề
Independente (B2)
Significado "evadir-se" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Esquivar-se; fugir a uma situação ou assunto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tránh né, lảng tránh một vấn đề hoặc câu hỏi, thường bằng cách nói về một điều gì khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O político evadiu-se constantemente às perguntas dos jornalistas."
"Nhà chính trị liên tục lảng tránh các câu hỏi của nhà báo."
"Não te evadas às tuas responsabilidades. Enfrenta-as!"
"Đừng lảng tránh trách nhiệm của bạn. Hãy đối mặt với chúng!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo reflexivo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, se). Ex: 'Ele evadiu-se à questão.'
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | evado-me |
Eu evado-me da responsabilidade.
(Tôi trốn tránh trách nhiệm.) |
| Tu | evades-te | |
| Ele/Você | evade-se | |
| Nós | evadimo-nos | |
| Eles/Vocês | evadem-se | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | evadi-me |
Ontem, ele evadiu-se da prisão.
(Hôm qua, anh ấy đã trốn thoát khỏi nhà tù.) |
| Tu | evadiste-te | |
| Ele/Você | evadiu-se | |
| Nós | evadimo-nos | |
| Eles/Vocês | evadiram-se | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | evadia-me |
Quando era jovem, evadia-me das aulas frequentemente.
(Khi còn trẻ, tôi thường xuyên trốn học.) |
| Tu | evadias-te | |
| Ele/Você | evadia-se | |
| Nós | evadíamos-nos | |
| Eles/Vocês | evadiam-se | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O ladrão tem-se evadido da prisão durante a noite, aproveitando a escuridão."Tên trộm đã trốn khỏi nhà tù vào ban đêm, lợi dụng bóng tối.Evadir-se là động từ phản thân, nên cần đại từ 'se'. 'Tem-se evadido' là thì Perfeito Composto (thì hoàn thành kép), diễn tả hành động đã hoàn thành. 'Tem' là trợ động từ 'ter' chia ở ngôi 3 số ít (ele/ela), 'evadido' là particípio passado irregular của 'evadir-se'.
-
"Tenho estado a tentar evadir-me das minhas responsabilidades, mas não é possível."Tôi đã cố gắng trốn tránh trách nhiệm của mình, nhưng không thể.'Tenho estado a tentar' là cấu trúc 'ter + particípio passado (estado) + estar a + infinitivo', nhấn mạnh quá trình liên tục của việc trốn tránh. 'Tenho' là 'ter' chia ở ngôi 1 số ít (eu). 'Evadir-me' là dạng phản thân của 'evadir' ở dạng nguyên thể, 'me' được đặt sau vì nó đi sau một động từ ở dạng nguyên thể (enclise).
-
"Se tivesses estado mais atento, não te terias evadido à conversa."Nếu bạn đã chú ý hơn, bạn đã không lảng tránh cuộc trò chuyện.'Se tivesses estado mais atento' là mệnh đề điều kiện loại 3. 'Tivesses estado' là Subjuntivo Imperfeito Composto của động từ 'estar'. 'Terias evadido' là Condicional Composto. 'Te terias evadido' là cấu trúc phản thân; 'te' được đặt trước 'terias' vì nó là proclise sau 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
