(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desviar-se
B1
Verbo Reflexivo B1 Chung

desviar-se

[dɨʃˈvjaɾ.sɨ]
lạc khỏi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desviar-se" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Afastar-se de um caminho, assunto, norma ou compromisso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi lạc, rời khỏi một con đường, chủ đề, tiêu chuẩn hoặc cam kết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele desviou-se do caminho principal e perdeu-se."

    "Anh ấy đi lạc khỏi con đường chính và bị lạc."

  • "Não te desvies do assunto, por favor. Estou a tentar explicar algo importante."

    "Xin đừng lạc đề. Tôi đang cố gắng giải thích điều gì đó quan trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

extraviar-se(đi lạc) afastar-se(rời xa) transviar-se(lạc lối)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo reflexivo. Usar pronomes clíticos corretamente: desvio-me, desvias-te, desvia-se, desviamos-nos, desviais-vos, desviam-se. Note que em pt-PT usa-se 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu desvio-me
Eu desvio-me do caminho para evitar o trânsito.
(Eu desvio-me do caminho para evitar o trânsito.)
Tu desvias-te
Ele/Você desvia-se
Nós desviámo-nos
Eles/Vocês desviam-se
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desviei-me
Ontem, desviei-me da rota habitual e descobri um novo café.
(Ngày hôm qua, tôi đã đi chệch khỏi con đường quen thuộc và khám phá ra một quán cà phê mới.)
Tu desviaste-te
Ele/Você desviou-se
Nós desviámo-nos
Eles/Vocês desviaram-se
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu desviava-me
Quando era criança, desviava-me sempre do caminho da escola para ir brincar no parque.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn đi chệch khỏi con đường đến trường để đi chơi trong công viên.)
Tu desviavas-te
Ele/Você desviava-se
Nós desviávamo-nos
Eles/Vocês desviavam-se

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se te desviares do caminho marcado, vais perder-te na floresta."
    Nếu bạn đi chệch khỏi con đường đã định, bạn sẽ bị lạc trong rừng.
    Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' cho 'desviares' (ngôi 'tu'). Cấu trúc câu điều kiện 'Se... então...' thể hiện khả năng một hành động xảy ra trong tương lai nếu một điều kiện được đáp ứng. 'Vais perder-te' sử dụng đại từ 'te' đặt sau động từ 'perder' theo quy tắc Enclisis.
  • "Quando nos desviarmos dos nossos objetivos, teremos de reavaliar as nossas prioridades."
    Khi chúng ta đi chệch khỏi mục tiêu của mình, chúng ta sẽ phải đánh giá lại các ưu tiên của mình.
    'Desviarmos' chia ở ngôi 'nós' (chúng ta) thì Futuro do Conjuntivo. Câu này sử dụng 'Quando' để diễn tả một hành động xảy ra trong tương lai, phụ thuộc vào một điều kiện.
  • "Caso a empresa se desvie das normas de segurança, será multada pelas autoridades."
    Trong trường hợp công ty đi chệch khỏi các quy tắc an toàn, công ty sẽ bị phạt bởi chính quyền.
    'Desvie' chia ở ngôi 'a empresa' (ngôi thứ 3 số ít) thì Futuro do Conjuntivo. Cấu trúc 'Caso' được sử dụng để diễn tả một khả năng hoặc điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, dẫn đến một kết quả cụ thể. Đại từ 'se' đặt trước động từ 'desvie' theo quy tắc Proclisis do từ 'Caso'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O João tinha-se desviado do percurso recomendado e estava a pagar caro por isso."
    João đã lạc khỏi lộ trình được khuyến nghị và đang phải trả giá đắt cho việc đó.
    ‘Tinha-se desviado’ là thì pretérito mais-que-perfeito composto, thể hiện hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Estar a pagar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. Vị trí đại từ 'se' theo sau trợ động từ 'tinha'.
  • "Se te tivesses desviado um pouco para a direita, terias encontrado a saída mais depressa."
    Nếu bạn rẽ sang phải một chút, bạn đã tìm thấy lối ra nhanh hơn.
    'Tivesses desviado' là cấu trúc pretérito imperfeito do subjuntivo, diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. Vị trí đại từ 'te' theo sau trợ động từ 'tivesses'.
  • "A Maria, depois de se ter desviado da rota original, está agora a tentar encontrar o caminho de volta."
    Maria, sau khi lạc khỏi lộ trình ban đầu, giờ đang cố gắng tìm đường trở lại.
    'Ter desviado' là pretérito perfeito composto, nhấn mạnh rằng hành động có liên quan đến hiện tại. 'Está agora a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra ở hiện tại. Vị trí đại từ 'se' theo sau 'ter'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)