(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exagerar
B1
verbo B1 Tổng quát

exagerar

[iʒɐʒɨˈɾaɾ]
làm quá
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exagerar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fazer algo de forma excessiva; dar mais importância do que realmente tem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm gì đó quá mức, thái quá.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não exageres, tu estás a fazer uma tempestade num copo de água!"

    "Đừng làm quá, bạn đang làm to chuyện từ một vấn đề nhỏ!"

  • "Ela exagerou na maquilhagem para a festa."

    "Cô ấy đã trang điểm quá đậm cho bữa tiệc."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos: Dá-me, Dou-te. Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu exagero
Eu exagero um pouco quando conto histórias.
(Tôi hơi phóng đại khi kể chuyện.)
Tu exageras
Ele/Você exagera
Nós exageramos
Eles/Vocês exageram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu exagerei
Ontem, ele exagerou na dose do medicamento.
(Hôm qua, anh ấy đã dùng quá liều thuốc.)
Tu exageraste
Ele/Você exagerou
Nós exagerámos
Eles/Vocês exageraram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu exagerava
Quando era criança, eu exagerava muito nas minhas histórias.
(Khi còn bé, tôi thường xuyên phóng đại trong những câu chuyện của mình.)
Tu exageravas
Ele/Você exagerava
Nós exagerávamos
Eles/Vocês exageravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo, exagerarias na decoração da casa para o Natal."
    Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn sẽ làm quá lên trong việc trang trí nhà cho Giáng Sinh.
    Câu sử dụng 'Condicional Simples' (exagerarias) diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu có một điều kiện nhất định. Chia động từ 'exagerar' ở ngôi 'tu' thì Condicional Simples.
  • "Eu não exageraria na dose de sal se estivesse a cozinhar para um doente."
    Tôi sẽ không làm quá tay với lượng muối nếu tôi đang nấu ăn cho một người bệnh.
    Câu sử dụng 'Condicional Simples' (exageraria) diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu có một điều kiện nhất định. Cấu trúc 'estar a cozinhar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Exageraríamos nos elogios se o trabalho dele não fosse tão bom."
    Chúng ta sẽ làm quá lên trong lời khen nếu công việc của anh ấy không tốt đến vậy.
    Câu sử dụng 'Condicional Simples' (exageraríamos) diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu có một điều kiện nhất định. Chia động từ 'exagerar' ở ngôi 'nós' thì Condicional Simples.
Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu não exagères nas tuas despesas este mês. Sei que estás a gostar muito de comprar coisas novas, mas tens de ter cuidado."
    Điều quan trọng là bạn đừng phóng đại chi tiêu của mình trong tháng này. Tôi biết bạn rất thích mua đồ mới, nhưng bạn phải cẩn thận.
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' (exageres) cho ngôi 'tu' sau cấu trúc 'é importante que'. Cấu trúc 'estar a gostar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi kèm với động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
  • "Não creio que eles exagerem na festa. Eles têm sido sempre muito comedidos com os gastos."
    Tôi không nghĩ rằng họ sẽ làm quá trong bữa tiệc. Họ luôn rất dè dặt với chi phí.
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' (exagerem) sau 'não creio que'. Động từ 'exagerar' chia theo ngôi thứ ba số nhiều (eles). 'Têm sido' là thì 'Presente Perfeito Composto do Indicativo', diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại.
  • "O médico recomendou que eu não exagere no consumo de sal. Estou a tentar seguir o conselho dele, mas é difícil!"
    Bác sĩ khuyên tôi không nên lạm dụng việc tiêu thụ muối. Tôi đang cố gắng làm theo lời khuyên của ông ấy, nhưng thật khó!
    Sử dụng 'Presente do Conjuntivo' (exagere) sau 'recomendou que'. Động từ 'exagerar' chia theo ngôi thứ nhất số ít (eu). 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (cố gắng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)