(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exercício abdominal
A2
Nome Masculino A2 Thể dục, Sức khỏe

exercício abdominal

/ɛɡzɨɾˈsisi.u‿ɐbdoʃmiˈnaɫ/
bài tập cơ bụng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exercício abdominal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma atividade física que tem como alvo os músculos abdominais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hoạt động thể chất nhắm vào các cơ bụng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a fazer exercícios abdominais todos os dias para fortalecer o meu core."

    "Tôi đang tập các bài tập cơ bụng mỗi ngày để tăng cường sức mạnh phần thân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: exercícios abdominais

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) exercícios abdominais
Faço exercícios abdominais todos os dias para fortalecer o core.
(Tôi tập các bài tập bụng mỗi ngày để tăng cường cơ bụng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) exercício abdominalzinho
Fiz um exercício abdominalzinho antes do almoço.
(Tôi đã thực hiện một bài tập bụng nhỏ trước bữa trưa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O exercício abdominal que tu estás a fazer é excelente para fortalecer o core."
    Bài tập bụng mà bạn đang làm rất tuyệt vời để tăng cường cơ lõi.
    Chúng ta dùng 'que' làm đại từ quan hệ để liên kết 'o exercício abdominal' với mệnh đề tiếp theo. 'Estás a fazer' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu (estar a + infinitivo), và động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu'.
  • "Aquele é o instrutor de que te falei, que ensina um exercício abdominal muito eficaz."
    Đó là người hướng dẫn mà tôi đã nói với bạn, người dạy một bài tập bụng rất hiệu quả.
    Đại từ quan hệ 'de que' được dùng sau động từ 'falar de algo' (nói về cái gì). 'Te falei' tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha, đại từ 'te' đứng sau động từ khi không có yếu tố kéo nó ra phía trước. 'Que' thứ hai bổ nghĩa cho 'o instrutor'.
  • "O exercício abdominal, cuja execução correta é fundamental para evitar lesões, é algo que tu deves dominar."
    Bài tập bụng, mà việc thực hiện đúng là rất quan trọng để tránh chấn thương, là điều bạn nên nắm vững.
    'Cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, ở đây nó liên kết 'execução correta' (sự thực hiện đúng) với 'o exercício abdominal'. 'Cuja' phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa (execução é feminina singular). 'Deves dominar' là động từ khuyết thiếu 'dever' chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)