(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abdominal
A2
Nome Masculino A2 Thể dục, Sức khỏe

abdominal

/ɐb.du.miˈnaɫ/
gập bụng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abdominal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um exercício físico que consiste em deitar de costas, fixar os pés e levantar a parte superior do corpo até à posição sentada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bài tập thể dục trong đó bạn nằm ngửa, giữ chân cố định và nâng phần trên cơ thể lên tư thế ngồi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a fazer abdominais todos os dias para fortalecer o meu tronco."

    "Tôi đang gập bụng mỗi ngày để tăng cường sức mạnh phần thân trên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: abdominais

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) abdominais
Os exercícios abdominais são importantes para fortalecer o core.
(Các bài tập cơ bụng rất quan trọng để tăng cường cơ lõi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) abdominalzinho
Vou fazer só um abdominalzinho antes do jantar.
(Tôi sẽ chỉ tập một bài tập bụng nhỏ trước bữa tối.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)