(Vị trí top_banner)
Hình minh họa popularidade
B1
noun Feminino B1 Tổng quát

popularidade

/pupulɐɾidˈad(ɨ)/
tính phổ biến
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "popularidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é popular; aceitação geral.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc sự thật của việc là phổ biến; sự tầm thường, sự thông thường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A popularidade daquele cantor aumentou muito depois do festival."

    "Sự nổi tiếng của ca sĩ đó đã tăng lên rất nhiều sau liên hoan."

  • "O filme alcançou grande popularidade entre os jovens."

    "Bộ phim đã đạt được sự phổ biến lớn trong giới trẻ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

divulgação(sự quảng bá, sự phổ biến) notoriedade(sự nổi tiếng, sự có tiếng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) popularidades
As popularidades das redes sociais variam consoante o grupo etário.
(Mức độ phổ biến của mạng xã hội khác nhau tùy thuộc vào nhóm tuổi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) popularidadezinha
A popularidadezinha dele na escola era fruto do seu bom humor.
(Sự nổi tiếng nhỏ bé của cậu ấy ở trường là kết quả của tính hài hước của cậu ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A popularidade da tua banda está a aumentar rapidamente, tu deves estar muito orgulhoso!"
    Sự nổi tiếng của ban nhạc của bạn đang tăng lên rất nhanh, hẳn là bạn rất tự hào!
    Câu này sử dụng 'tua banda' (ban nhạc của bạn) - hạn định từ sở hữu. Lưu ý cấu trúc 'estar a aumentar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít.
  • "A popularidade desta peça de teatro é impressionante; dá-me a tua opinião sincera sobre ela."
    Sự nổi tiếng của vở kịch này thật ấn tượng; cho tôi ý kiến chân thành của bạn về nó.
    Sử dụng 'tua opinião' (ý kiến của bạn) - hạn định từ sở hữu. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (enclisis). Cấu trúc 'dá-me' thay vì 'me dá' (sai).
  • "As popularidades das vossas ideias são inegáveis, mas o vosso plano precisa de mais detalhes."
    Sự nổi tiếng của những ý tưởng của các bạn là không thể phủ nhận, nhưng kế hoạch của các bạn cần thêm chi tiết.
    Sử dụng 'vossas ideias' (những ý tưởng của các bạn) - hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số nhiều. 'Vossas' là hình thức số nhiều của 'vosso/vossa'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a analisar a popularidade desta nova série entre os jovens, não é?"
    Bạn đang phân tích mức độ nổi tiếng của bộ phim mới này trong giới trẻ, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thứ hai số ít, động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') và cấu trúc 'estar a analisar' (đang phân tích) diễn tả hành động đang diễn ra. 'A popularidade' (mức độ nổi tiếng) là chủ ngữ được phân tích.
  • "Nós estamos a estudar as popularidades das diferentes marcas de café em Portugal para o nosso relatório."
    Chúng tôi đang nghiên cứu mức độ phổ biến của các nhãn hiệu cà phê khác nhau ở Bồ Đào Nha cho báo cáo của chúng tôi.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) ngôi thứ nhất số nhiều, động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' ('estamos') và cấu trúc 'estar a estudar' (đang nghiên cứu) diễn tả hành động đang diễn ra. 'As popularidades' (mức độ phổ biến) ở dạng số nhiều, bổ nghĩa cho 'marcas de café'.
  • "Eles estão a discutir se a popularidade do futebol em Portugal se mantém alta ou se está a diminuir."
    Họ đang tranh luận liệu sự nổi tiếng của bóng đá ở Bồ Đào Nha vẫn ở mức cao hay đang giảm xuống.
    Sử dụng 'Eles' (họ) ngôi thứ ba số nhiều, động từ 'estar' chia ở ngôi 'eles' ('estão') và cấu trúc 'estar a discutir' (đang tranh luận) diễn tả hành động đang diễn ra. 'A popularidade' (sự nổi tiếng) là chủ đề của cuộc thảo luận, và cấu trúc 'se mantém alta ou se está a diminuir' (vẫn ở mức cao hay đang giảm xuống) sử dụng 'estar a diminuir' để diễn tả sự thay đổi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)