(Vị trí top_banner)
Hình minh họa expirado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

expirado

[iʃ.piˈɾa.du]
sắp hết hạn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "expirado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que passou o prazo de validade; que chegou ao fim do período estabelecido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kết thúc; chấm dứt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O prazo de validade deste bilhete já está expirado."

    "Thời hạn hiệu lực của vé này đã hết."

  • "O meu passaporte está expirado, preciso de o renovar."

    "Hộ chiếu của tôi đã hết hạn, tôi cần phải gia hạn nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

caducado(hết hiệu lực) findo(kết thúc)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả trạng thái hết hạn của một vật hoặc sự kiện.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) expirados
Os bilhetes expirados não são válidos.
(Vé hết hạn không có giá trị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) expiradinho
Este leite está expiradinho, mas acho que ainda se pode beber.
(Sữa này gần hết hạn rồi, nhưng tôi nghĩ vẫn có thể uống được.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu perceberás que o teu passaporte estará expirado quando fores viajar."
    Bạn sẽ nhận ra rằng hộ chiếu của bạn sẽ hết hạn khi bạn đi du lịch.
    Động từ 'perceber' (nhận ra) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (perceberás). 'Estará' cũng là thì Tương lai đơn cho 'o passaporte' (ele), thể hiện trạng thái hết hạn trong tương lai. 'Fores' là thì Tương lai của Subjuntivo cho ngôi 'Tu'.
  • "Se tu não agires rapidamente, a promoção do supermercado estará expirada amanhã."
    Nếu bạn không hành động nhanh chóng, chương trình khuyến mãi của siêu thị sẽ hết hạn vào ngày mai.
    Trong câu điều kiện, 'agires' là thì Tương lai của Subjuntivo cho ngôi 'Tu'. Động từ 'estar' (thì, là) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho 'a promoção' (ela) là 'estará', chỉ trạng thái hết hạn trong tương lai.
  • "Se tu não os usares agora, os bilhetes de entrada estarão expirados amanhã."
    Nếu bạn không sử dụng vé vào cửa ngay bây giờ, chúng sẽ hết hạn vào ngày mai.
    Trong câu điều kiện, 'usares' là thì Tương lai của Subjuntivo cho ngôi 'Tu'. Đại từ 'os' (chúng) được đặt trước động từ ('não os usares') theo quy tắc phổ biến của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu trong mệnh đề phụ có phủ định. Động từ 'estar' (thì, là) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho 'os bilhetes de entrada' (eles) là 'estarão'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O leite que está expirado está a cheirar mal."
    Sữa mà đã hết hạn thì đang bốc mùi.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề. 'Estar a cheirar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "As bolachas cujo prazo de validade está expirado, deves deitar fora, tu."
    Mấy cái bánh quy mà hạn sử dụng đã hết, mày nên vứt đi.
    'Cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) chỉ sự sở hữu của 'prazo de validade' đối với 'as bolachas'. 'Deves deitar' (chia theo ngôi 'tu').
  • "O pão expirado, a quem deste, estava a causar-te problemas de estômago?"
    Bánh mì hết hạn mà mày đã đưa cho ai đó, có gây ra cho mày vấn đề về dạ dày không?
    'A quem' (đại từ quan hệ) thay thế cho người nhận bánh mì. 'A causar-te' (vị trí đại từ 'te' sau giới từ 'a' và trước động từ 'causar'). 'Estar a causar' là continuous aspect.
(Vị trí vocab_tab4_inline)