explicação
/iʃ.pli.kɐˈsɐ̃w̃/
lời giải thích
Intermediário (B1)
Significado "explicação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de explicar; justificação; razão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lời giải thích, sự giải thích; lý do, nguyên nhân.
Exemplos (Ví dụ)
"A tua explicação não foi clara."
"Lời giải thích của bạn không rõ ràng."
"Estou a dar uma explicação detalhada."
"Tôi đang đưa ra một lời giải thích chi tiết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: explicações. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | explicações |
As explicações do professor foram muito úteis.
(Những lời giải thích của giáo viên rất hữu ích.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | expliquinha |
Preciso de uma expliquinha sobre este assunto.
(Tôi cần một lời giải thích ngắn gọn về vấn đề này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A explicação que tu me dás não está a ser suficiente para eu entender o problema."Lời giải thích mà bạn đưa cho tôi không đủ để tôi hiểu vấn đề.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' là 'dás'. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio (suficiente) diễn tả một hành động đang diễn ra (không đủ). 'Me dás' tuân thủ quy tắc Enclisis.
-
"As explicações do professor estão a ajudar os alunos a compreender a matéria."Những lời giải thích của giáo viên đang giúp học sinh hiểu bài.'Explicações' là danh từ số nhiều giống cái. 'Estão a ajudar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), tránh dùng 'ajudando'.
-
"Dá-me uma explicação plausível para o teu atraso, por favor."Làm ơn cho tôi một lời giải thích hợp lý cho sự chậm trễ của bạn.'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ chuẩn ở đầu câu mệnh lệnh. 'Explicação' là danh từ giống cái số ít, do đó dùng 'uma'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
