(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manifestar
B1
Verbo (passado e particípio passado) B1 Chung

manifestar

[mɐ.ni.fɨʃˈtaɾ]
biểu hiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "manifestar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Exprimir ou revelar (uma qualidade ou sentimento) através de ações ou aparência; demonstrar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Biểu lộ hoặc thể hiện (một phẩm chất hoặc cảm xúc) qua hành động hoặc vẻ bề ngoài; chứng minh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele manifestou grande alegria ao receber a notícia."

    "Anh ấy đã biểu lộ niềm vui lớn khi nhận được tin."

  • "Estou a manifestar a minha opinião sobre este assunto."

    "Tôi đang bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Este verbo é regular. Lembrar da colocação pronominal: 'Dá-me' (Ênclise) em vez de 'Me dá'. Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio (ex: 'Estou a manifestar' em vez de 'Estou manifestando').

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu manifesto
Eu manifesto a minha opinião sobre o assunto.
(Tôi bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề này.)
Tu manifestas
Ele/Você manifesta
Nós manifestamos
Eles/Vocês manifestam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu manifestei
Ontem, ele manifestou o seu descontentamento.
(Hôm qua, anh ấy đã bày tỏ sự không hài lòng của mình.)
Tu manifestaste
Ele/Você manifestou
Nós manifestámos
Eles/Vocês manifestaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu manifestava
Quando era criança, manifestava um grande interesse pela música.
(Khi còn bé, tôi thể hiện sự quan tâm lớn đến âm nhạc.)
Tu manifestavas
Ele/Você manifestava
Nós manifestávamos
Eles/Vocês manifestavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o governo manifestará a sua posição sobre as novas medidas económicas."
    Ngày mai, chính phủ sẽ thể hiện quan điểm của mình về các biện pháp kinh tế mới.
    Ví dụ này sử dụng 'manifestará', là dạng chia thì Futuro do Indicativo ngôi 3 số ít (ele/ela/você) của động từ 'manifestar'. Trong trường hợp này, chủ ngữ là 'o governo'.
  • "Se estudares arduamente, manifestarás um grande talento para a música no futuro."
    Nếu cậu học hành chăm chỉ, cậu sẽ thể hiện một tài năng lớn cho âm nhạc trong tương lai.
    Ở đây, 'manifestarás' là dạng chia thì Futuro do Indicativo ngôi 2 số ít ('tu') của động từ 'manifestar'. Lưu ý cách dùng 'tu' cho văn phong thân mật.
  • "Dentro de alguns anos, manifestar-se-ão mudanças significativas na sociedade portuguesa."
    Trong vài năm tới, những thay đổi đáng kể sẽ được thể hiện trong xã hội Bồ Đào Nha.
    Câu này sử dụng 'manifestar-se-ão', dạng chia ngôi 3 số nhiều ('eles/elas/vocês') của động từ phản thân 'manifestar-se' ở thì Futuro do Indicativo. Đại từ 'se' được đặt phía trước ('proclisis') tuân thủ quy tắc clitic placement khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)