externamente
[iʃtɛɾnɐˈmẽtɨ]
một cách bên ngoài
Intermediário (B1)
Significado "externamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira exterior; não como parte essencial da natureza de alguém ou algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách bên ngoài; không phải là một phần bản chất thiết yếu của ai đó hoặc cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O problema foi resolvido externamente, mas as causas subjacentes permanecem."
"Vấn đề đã được giải quyết một cách bên ngoài, nhưng các nguyên nhân cơ bản vẫn còn."
"Estou a analisar o problema externamente antes de mergulhar nos detalhes."
"Tôi đang phân tích vấn đề một cách bên ngoài trước khi đi sâu vào chi tiết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais externamente que |
O edifício foi renovado mais externamente que internamente.
(Tòa nhà được cải tạo bên ngoài nhiều hơn bên trong.) |
| Superlativo | muito externamente / externamente ao máximo |
O problema manifestou-se muito externamente, afetando a reputação da empresa./ A situação foi tratada externamente ao máximo, com total transparência.
(Vấn đề biểu hiện rất rõ ra bên ngoài, ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty./ Tình hình được xử lý bên ngoài ở mức tối đa, với sự minh bạch hoàn toàn.) |
| Usage Context | Geralmente modifica um verbo, indicando a maneira como a ação é realizada. |
Ele agiu externamente com calma, mas internamente estava nervoso.
(Anh ấy hành động bên ngoài một cách bình tĩnh, nhưng bên trong thì lo lắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
