(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exagero
B1
Nome Masculino B1 Đời sống hàng ngày/Ngôn ngữ học

exagero

/eʒɐˈʒɛɾu/
sự phóng đại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exagero" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de exagerar; representação de algo como sendo maior, melhor ou pior do que realmente é.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phóng đại, sự cường điệu, sự thổi phồng; hành động hoặc trạng thái làm cho cái gì đó có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn, hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relato dele sobre o acidente foi um exagero completo; na realidade, foi apenas um pequeno toque."

    "Lời kể của anh ta về vụ tai nạn là một sự phóng đại hoàn toàn; trên thực tế, nó chỉ là một cú va chạm nhỏ."

  • "Não leves tudo tão a sério, às vezes estou apenas a fazer um exagero para tornar a história mais interessante."

    "Đừng quá coi trọng mọi thứ, đôi khi tôi chỉ đang phóng đại để làm cho câu chuyện thú vị hơn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Cần chú ý giới tính khi sử dụng với quán từ và tính từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) exageros
Os exageros nas notícias são comuns hoje em dia.
(Những sự phóng đại trong tin tức ngày nay rất phổ biến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) exagerinho
Foi só um exagerinho, não te preocupes.
(Chỉ là một chút phóng đại thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dá-te conta do exagero que estás a fazer ao contares essa história. Ninguém vai acreditar em tamanha fantasia."
    Nhận ra sự phóng đại mà bạn đang làm khi kể câu chuyện đó đi. Không ai sẽ tin vào một sự tưởng tượng lớn như vậy đâu.
    Sử dụng 'Dá-te' (Ênclise) đầu câu, chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu'. 'Estás a fazer' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). 'Exagero' ở đây chỉ hành động phóng đại khi kể chuyện.
  • "Mostra-me os exageros que cometeste ao comprares todos esses sapatos! Não tens espaço para mais nenhum par."
    Cho tôi xem những sự thái quá mà bạn đã gây ra khi mua tất cả những đôi giày này! Bạn không còn chỗ cho bất kỳ đôi nào nữa.
    'Mostra-me' (Ênclise) - đặt đại từ 'me' sau động từ 'mostrar'. 'Exageros' ở dạng số nhiều, chỉ những hành động mua sắm quá mức.
  • "Oferece-lhe um presente, mas sem exagero. Um pequeno gesto será suficiente para demonstrar o teu apreço."
    Hãy tặng cô ấy một món quà, nhưng đừng thái quá. Một cử chỉ nhỏ sẽ đủ để thể hiện sự quý trọng của bạn.
    'Oferece-lhe' (Ênclise) - 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) đặt sau động từ 'oferecer'. 'Exagero' ở đây chỉ sự thái quá trong việc tặng quà.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu medo é um exagero! Estás a ver fantasmas onde não existem."
    Nỗi sợ của bạn là một sự phóng đại! Bạn đang thấy ma ở những nơi không có.
    Câu này sử dụng 'teu' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu thân mật. Cấu trúc 'Estás a ver' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ('đang thấy').
  • "Esses exageros teus vão acabar por cansar toda a gente. Dá-te um pouco de descanso!"
    Những sự phóng đại của bạn sẽ làm mọi người mệt mỏi. Hãy nghỉ ngơi đi!
    Sử dụng 'teus' (số nhiều của 'teu') để chỉ nhiều 'exageros'. 'Dá-te' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ), theo quy tắc Bồ Đào Nha. Động từ 'dar' được chia ở ngôi 'tu' (Dá). Cấu trúc 'vão acabar por cansar' diễn tả một kết quả trong tương lai.
  • "Os meus exageros podem ser irritantes, mas pelo menos estou a ser sincero contigo."
    Những sự phóng đại của tôi có thể gây khó chịu, nhưng ít nhất tôi đang thành thật với bạn.
    Sử dụng 'meus' (hạn định từ sở hữu ngôi 'eu'). Cấu trúc 'estou a ser' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra (việc 'thành thật'). 'Contigo' (với bạn) là dạng đại từ đi kèm giới từ cho ngôi 'tu'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre a levar tudo ao exagero! Não é preciso tanto alarido por causa de um pequeno atraso."
    Lúc nào cậu cũng làm quá mọi chuyện! Không cần phải ầm ĩ lên vì một chút chậm trễ.
    Sử dụng 'estar a levar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen. 'Tu estás' là cách chia động từ 'estar' ở thì hiện tại đơn cho ngôi 'tu'. 'Ao exagero' nghĩa là 'đến mức thái quá'.
  • "Nós estamos a discutir os exageros da publicidade moderna. Prometem mundos e fundos, mas raramente cumprem."
    Chúng ta đang thảo luận về những sự thổi phồng của quảng cáo hiện đại. Họ hứa hẹn đủ điều, nhưng hiếm khi thực hiện.
    'Estamos a discutir' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Exageros' là dạng số nhiều của 'exagero'. Cách chia động từ 'estar' ngôi 'nós'.
  • "Dá-me a tua opinião sincera, mas sem exageros. Preciso de uma avaliação realista."
    Cho tôi ý kiến chân thành của bạn, nhưng đừng làm quá. Tôi cần một đánh giá thực tế.
    'Dá-me' (enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định. Lưu ý vị trí đại từ 'me' gắn liền với động từ bằng dấu gạch nối. 'Sem exageros' nghĩa là 'không thái quá'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O exagero com que tu estás a descrever a situação não corresponde à realidade que quem lá esteve, viu."
    Sự phóng đại mà bạn đang mô tả về tình hình không tương ứng với thực tế mà những người đã ở đó chứng kiến.
    Sử dụng 'estar a descrever' (thì tiếp diễn chuẩn PT-PT). 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o exagero'. Chia động từ ngôi 'tu' (estás).
  • "Os exageros que cometeste ao contar a história prejudicaram a tua credibilidade, quem te ouviu, questionou a veracidade dos factos."
    Những sự phóng đại mà bạn đã mắc phải khi kể câu chuyện đã làm tổn hại đến uy tín của bạn, những người nghe bạn đã đặt câu hỏi về tính xác thực của các sự kiện.
    'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'os exageros'. 'Quem' (đại từ quan hệ) thay thế cho 'as pessoas que'. Prejudicaram (quá khứ hoàn thành).
  • "Não te deixes levar pelo exagero, cujo efeito pode ser muito prejudicial. Dá-me a tua versão dos factos."
    Đừng để bản thân bị cuốn theo sự phóng đại, mà hiệu ứng của nó có thể rất có hại. Hãy cho tôi biết phiên bản sự thật của bạn.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'do exagero'. 'Dá-me' (đại từ đặt sau động từ vì đầu câu). Deixes (chia động từ ngôi 'tu' ở thể mệnh lệnh phủ định).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "És sempre a exagerar! Não é assim tão mau."
    Bạn lúc nào cũng làm quá! Không tệ đến thế đâu.
    Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu') cho thân mật. 'Estar a...' không được dùng ở đây vì không phải hành động đang diễn ra. Câu này là một nhận xét chung.
  • "Estás a cometer um exagero ao pensar que todos te odeiam. Ninguém está a pensar nisso!"
    Bạn đang làm quá lên khi nghĩ rằng mọi người ghét bạn. Chẳng ai nghĩ đến chuyện đó cả!
    Sử dụng 'estás a cometer' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (việc bạn đang phóng đại). 'Te' đặt trước động từ 'odeiam' vì sau liên từ 'que'.
  • "Senhor, com todo o respeito, está a incorrer num exagero ao descrever a situação desta forma."
    Thưa ông, với tất cả sự tôn trọng, ông đang làm quá lên khi mô tả tình hình theo cách này.
    Sử dụng 'Senhor' (Ngài) để thể hiện sự trang trọng. 'Está a incorrer' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng người nói đang cho rằng việc phóng đại đang xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)