falecer
[fɐ.lɨˈseɾ]
Qua đời
Intermediário (B1)
Significado "falecer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Morrer; deixar de viver (eufemismo).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Qua đời; mất; chết (một cách nói giảm, tránh gây xúc động).
Exemplos (Ví dụ)
"O meu avô faleceu no ano passado."
"Ông tôi đã qua đời năm ngoái."
"A rainha faleceu pacificamente durante o sono."
"Nữ hoàng đã băng hà thanh thản trong giấc ngủ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (Dá-me, etc.).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | faleço |
O avô falece hoje, deixando todos tristes.
(Ông nội qua đời hôm nay, khiến mọi người buồn.) |
| Tu | faleces | |
| Ele/Você | falece | |
| Nós | falecemos | |
| Eles/Vocês | falecem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | faleci |
O meu bisavô faleceu há muitos anos.
(Cụ cố của tôi đã qua đời nhiều năm trước.) |
| Tu | faleceste | |
| Ele/Você | faleceu | |
| Nós | falecemos | |
| Eles/Vocês | faleceram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | falecia |
Antigamente, muitas pessoas faleciam devido a doenças simples.
(Ngày xưa, nhiều người qua đời vì những bệnh đơn giản.) |
| Tu | falecias | |
| Ele/Você | falecia | |
| Nós | falecíamos | |
| Eles/Vocês | faleciam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se o meu avô falecer, herdarei a casa de campo."Nếu ông tôi qua đời, tôi sẽ thừa kế căn nhà ở vùng quê.Ví dụ sử dụng 'falecer' ở Futuro do Conjuntivo. Chia động từ 'falecer' ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela). 'Herdarei' là tương lai đơn (Futuro Simples) của động từ 'herdar' (thừa kế).
-
"Quando os nossos pais falecerem, teremos de decidir o que fazer com a empresa familiar."Khi cha mẹ chúng ta qua đời, chúng ta sẽ phải quyết định phải làm gì với công ty gia đình.Ví dụ sử dụng 'falecerem' ở Futuro do Conjuntivo. Chia động từ 'falecer' ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas). 'Teremos de decidir' là tương lai gần (Futuro Próximo) với ý nghĩa 'sẽ phải'.
-
"Se tu faleceres antes de mim, deixo-te uma mensagem de despedida."Nếu bạn qua đời trước tôi, tôi sẽ để lại cho bạn một tin nhắn tạm biệt.Ví dụ sử dụng 'faleceres' ở Futuro do Conjuntivo với ngôi 'tu'. Lưu ý chia động từ 'falecer' ở ngôi thứ 2 số ít (tu). 'Deixo-te' là tương lai đơn (Futuro Simples) và sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu.
Thì Tương lai đơn
-
"O meu pai falecerá um dia, é a lei da vida."Cha tôi rồi cũng sẽ qua đời một ngày nào đó, đó là quy luật của cuộc sống.Động từ 'falecer' được chia ở ngôi thứ ba số ít trong thì Futuro do Indicativo (Tương lai đơn), dạng 'falecerá'.
-
"Tu nunca falecerás sem que todos saibam o quanto tu foste amado."Con sẽ không bao giờ qua đời mà không ai biết con đã được yêu thương nhiều đến mức nào.Động từ 'falecer' được chia ở ngôi 'Tu' (thứ hai số ít) trong thì Futuro do Indicativo, dạng 'falecerás'. 'Nunca' là trạng từ phủ định.
-
"Os cientistas estão a investigar as causas, mas muitas pessoas falecerão de doenças desconhecidas no futuro."Các nhà khoa học đang điều tra nguyên nhân, nhưng nhiều người sẽ qua đời vì những căn bệnh chưa biết trong tương lai.Cấu trúc 'estão a investigar' (đang điều tra) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'falecer' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều trong thì Futuro do Indicativo, dạng 'falecerão'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"O avô do João está muito doente e receio que ele venha a falecer em breve. Ele é um homem bom."Ông của João đang rất ốm nặng và tôi e rằng ông ấy sẽ sớm qua đời. Ông ấy là một người tốt.Sử dụng 'estar' để diễn tả tình trạng (rất ốm). 'Vir a falecer' là một cách diễn đạt tương lai gần cho việc qua đời. 'Ser' dùng để miêu tả bản chất (người tốt).
-
"Tu estás a ser insensível! A notícia de que o pai dela faleceu ainda agora foi dada. Dá-lhe algum espaço, por favor."Bạn đang trở nên vô cảm đấy! Tin tức về việc cha cô ấy qua đời vừa mới được thông báo. Hãy cho cô ấy chút không gian, làm ơn.'Estar a ser' + adj. diễn tả một trạng thái đang diễn ra (trở nên vô cảm). 'Falecer' được dùng thay cho 'morrer' để giảm nhẹ sự mất mát. 'Dá-lhe' (Enclisis) là cách đặt đại từ đúng chuẩn PT-PT.
-
"A rainha já não está a reinar, pois faleceu na semana passada. Ela era uma figura importante para o país."Nữ hoàng không còn trị vì nữa, vì bà đã qua đời vào tuần trước. Bà ấy là một nhân vật quan trọng đối với đất nước.'Estar a reinar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động trị vì đã kết thúc. 'Era' (past imperfect of 'ser') được dùng để miêu tả một sự thật trong quá khứ (là một nhân vật quan trọng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
