(Vị trí top_banner)
Hình minh họa morrer
A1
Verbo A1 Tổng quát

morrer

[muˈʁeɾ]
chết
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "morrer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Deixar de viver; cessar a vida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chết; ngừng sống; chấm dứt sự tồn tại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele morreu de velhice."

    "Ông ấy chết vì tuổi già."

  • "Todos nós vamos morrer um dia."

    "Tất cả chúng ta sẽ chết vào một ngày nào đó."

  • "Estou a morrer de sono."

    "Tôi buồn ngủ chết đi được."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Atenção à colocação pronominal (Clíticos). Ex: Eu morro, Tu morres, Ele/Ela morre, Nós morremos, Vós morreis, Eles/Elas morrem.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu morro
Todos os dias morrem pessoas no mundo.
(Mỗi ngày đều có người chết trên thế giới.)
Tu morres
Ele/Você morre
Nós morremos
Eles/Vocês morrem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu morri
O meu avô morreu no ano passado.
(Ông tôi đã mất năm ngoái.)
Tu morreste
Ele/Você morreu
Nós morremos
Eles/Vocês morreram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu morria
Quando era criança, morria de medo de trovões.
(Khi còn nhỏ, tôi rất sợ sấm sét.)
Tu morrias
Ele/Você morria
Nós morríamos
Eles/Vocês morriam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu morreres de rir, só precisas de ver esta comédia."
    Để bạn cười chết đi được, bạn chỉ cần xem bộ phim hài này.
    Động từ 'morrer' được chia ở dạng Infinitivo Pessoal ngôi thứ hai số ít (tu morreres) sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích cho một chủ ngữ cụ thể ('tu'). 'Morrer de rir' là một thành ngữ có nghĩa là 'cười rất nhiều'.
  • "É importante vivermos bem antes de morrermos."
    Điều quan trọng là chúng ta phải sống tốt trước khi chết.
    Ở đây, 'morrer' được chia ở dạng Infinitivo Pessoal ngôi thứ nhất số nhiều (nós morrermos) sau cụm giới từ 'antes de'. Infinitivo Pessoal được dùng vì động từ nguyên thể có một chủ ngữ rõ ràng là 'nós' (chúng ta).
  • "O médico fez tudo para os doentes não morrerem."
    Bác sĩ đã làm mọi thứ để các bệnh nhân không chết.
    Động từ 'morrer' được chia ở dạng Infinitivo Pessoal ngôi thứ ba số nhiều (eles morrerem) sau giới từ 'para'. Trường hợp này bắt buộc phải dùng Infinitivo Pessoal vì chủ ngữ của động từ chính ('O médico') khác với chủ ngữ của động từ nguyên thể ('os doentes').
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O escritor tinha morrido antes de terminar o seu último livro, estando a trabalhar nele até ao último dia."
    Nhà văn đã chết trước khi hoàn thành cuốn sách cuối cùng của mình, vẫn đang làm việc với nó cho đến ngày cuối cùng.
    Phân từ quá khứ bất quy tắc của 'morrer' là 'morrido'. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Se tivesses morrido naquele acidente, eu nunca te teria perdoado por me deixares sozinha."
    Nếu anh chết trong tai nạn đó, em sẽ không bao giờ tha thứ cho anh vì đã bỏ em lại một mình.
    Sử dụng 'morrido' (phân từ quá khứ bất quy tắc) trong mệnh đề điều kiện. Ngôi 'Tu' được sử dụng.
  • "A rainha já tinha morrido quando o povo soube da notícia, estando a corte a preparar os funerais em segredo."
    Nữ hoàng đã qua đời khi người dân biết tin, và triều đình đang chuẩn bị tang lễ một cách bí mật.
    Sử dụng 'morrido' (phân từ quá khứ bất quy tắc) trong thì quá khứ hoàn thành. 'Estando a preparar' thể hiện hành động đang diễn ra song song.
(Vị trí vocab_tab4_inline)