familiarmente
/fɐ.mi.ljɐɾˈmẽ.tɨ/
một cách thân mật
Intermediário (B1)
Significado "familiarmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira familiar; de forma íntima ou informal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thân mật, suồng sã; một cách không trang trọng, thân thiện, như thể đã quen biết từ lâu.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a falar familiarmente com ele porque somos amigos de longa data."
"Tôi đang nói chuyện thân mật với anh ấy vì chúng tôi là bạn lâu năm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais familiarmente que |
Ela lidava mais familiarmente com os clientes do que os outros funcionários.
(Cô ấy đối xử với khách hàng một cách thân thiện hơn so với các nhân viên khác.) |
| Superlativo | muito familiarmente / familiarissimamente |
Ela tratou o assunto muito familiarmente. / Ela tratou o assunto familiarissimamente.
(Cô ấy đã xử lý vấn đề một cách rất thân thiện. / Cô ấy đã xử lý vấn đề một cách thân thiện nhất.) |
| Usage Context | (Geralmente após o verbo ou modificando um adjetivo ou outro advérbio) |
Ele falou familiarmente com o chefe.
(Anh ấy nói chuyện thân mật với sếp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
