(Vị trí top_banner)
Hình minh họa febre
A2
nome Feminino A2 Y học

febre

[ˈfɛ.bɾɨ]
cơn sốt
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "febre" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Elevação anormal da temperatura corporal, geralmente acompanhada de tremores, dor de cabeça e, em casos graves, delírio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tình trạng thân nhiệt tăng cao một cách bất thường, thường đi kèm với run rẩy, đau đầu, và trong những trường hợp nghiêm trọng, mê sảng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou com febre e sinto-me muito fraco."

    "Tôi bị sốt và cảm thấy rất yếu."

  • "É importante medir a temperatura para verificar se tens febre."

    "Điều quan trọng là phải đo nhiệt độ để kiểm tra xem bạn có bị sốt không."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pirexia(sốt cao)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) febres
As febres altas são perigosas.
(Những cơn sốt cao rất nguy hiểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) febrinha
Ele está com uma febrinha, deve descansar.
(Anh ấy bị sốt nhẹ, nên nghỉ ngơi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu tens uma febre alta, devias consultar um médico."
    Bạn bị sốt cao đấy, bạn nên đi khám bác sĩ.
    Câu này sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đây là lần đầu tiên đề cập đến việc bị sốt. Chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu' là 'tens'.
  • "A febre que o menino está a ter preocupa os pais."
    Cơn sốt mà cậu bé đang bị khiến bố mẹ lo lắng.
    Ở đây dùng mạo từ xác định 'a' vì chỉ một cơn sốt cụ thể (cơn sốt của cậu bé đó). Cấu trúc 'estar a ter' diễn tả hành động 'bị sốt' đang diễn ra. 'Estar' chia ở ngôi 3 số ít (ele/ela) là 'está'.
  • "Estas são as febres que mais me preocupam durante o inverno."
    Đây là những cơn sốt khiến tôi lo lắng nhất vào mùa đông.
    Dùng mạo từ xác định 'as' (số nhiều) vì chỉ những cơn sốt cụ thể (những cơn sốt khiến người nói lo lắng nhất). Lưu ý dạng số nhiều của 'febre' là 'febres'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tinhas febre frequentemente durante o inverno e estavas sempre a tomar xaropes amargos."
    Khi còn bé, con thường bị sốt vào mùa đông và lúc nào cũng phải uống những loại siro đắng.
    Câu này sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter' - có) để diễn tả một tình trạng thường xuyên xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a tomar' nhấn mạnh hành động uống siro đang diễn ra liên tục.
  • "Antigamente, quando alguém tinha febre alta, costumava-se aplicar panos húmidos na testa para baixar a temperatura."
    Ngày xưa, khi ai đó bị sốt cao, người ta thường đắp khăn ướt lên trán để hạ nhiệt.
    Sử dụng 'tinha' (Pretérito Imperfeito của 'ter') để mô tả triệu chứng sốt. 'Costumava-se aplicar' diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên được thực hiện trong quá khứ. Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc Enclisis.
  • "Naquela altura, a médica dizia que a febre que a minha avó tinha era preocupante e que ela devia estar a descansar muito."
    Vào thời điểm đó, bác sĩ nói rằng cơn sốt mà bà tôi mắc phải rất đáng lo ngại và bà ấy nên nghỉ ngơi thật nhiều.
    'Tinha' (Pretérito Imperfeito của 'ter') mô tả tình trạng sốt của bà. 'Dizia' (Pretérito Imperfeito của 'dizer' - nói) diễn tả lời nói của bác sĩ trong quá khứ. 'Deveria estar a descansar' thể hiện một lời khuyên, một hành động nên được thực hiện liên tục trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A febre que estás a sentir é um sinal de que o teu corpo está a combater uma infeção."
    Cơn sốt mà bạn đang cảm thấy là một dấu hiệu cho thấy cơ thể bạn đang chống lại một sự nhiễm trùng.
    Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a febre'. Cấu trúc 'estás a sentir' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại (continuous aspect). Động từ 'sentir' được chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "O médico, a quem relatei as minhas febres, recomendou-me repouso absoluto."
    Bác sĩ, người mà tôi đã kể về những cơn sốt của mình, đã khuyên tôi nghỉ ngơi tuyệt đối.
    Câu này sử dụng 'a quem' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o médico'. Vì 'o médico' là tân ngữ gián tiếp (người nhận hành động), ta dùng 'a quem'. 'Recomendou-me' là ví dụ về enclisis (đại từ 'me' đặt sau động từ) vì nó đứng đầu mệnh đề. Động từ 'relatar' được chia ở thì quá khứ đơn.
  • "As febres, cujo pico ocorreu durante a noite, desapareceram esta manhã."
    Những cơn sốt, mà đỉnh điểm của nó xảy ra vào ban đêm, đã biến mất sáng nay.
    Câu này sử dụng 'cujo' (số nhiều 'cujos') làm đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu. 'Cujo pico' nghĩa là 'đỉnh điểm của nó' (của những cơn sốt). Lưu ý sự hòa hợp giữa 'febres' (số nhiều) và 'desapareceram' (chia ở ngôi 3 số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)