fechar
[fɨˈʃaɾ]
đóng
Iniciante (A1)
Significado "fechar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mover algo para que tape uma abertura.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đóng (cái gì đó); di chuyển (cái gì đó) để nó che một lỗ hổng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a fechar a porta para não entrarem mosquitos."
"Tôi đang đóng cửa để muỗi không bay vào."
"Podes fechar a janela, por favor?"
"Bạn có thể đóng cửa sổ lại được không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Chia theo ngôi: eu fecho, tu fechas, ele/ela fecha, nós fechamos, vós fechais, eles/elas fecham.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fecho |
Eu fecho a porta antes de sair de casa.
(Tôi đóng cửa trước khi ra khỏi nhà.) |
| Tu | fechas | |
| Ele/Você | fecha | |
| Nós | fechamos | |
| Eles/Vocês | fecham | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fechei |
Ele fechou a loja ontem.
(Anh ấy đã đóng cửa hàng hôm qua.) |
| Tu | fechaste | |
| Ele/Você | fechou | |
| Nós | fechámos | |
| Eles/Vocês | fecharam | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fechava |
Antigamente, eu fechava a janela todas as noites.
(Ngày xưa, tôi thường đóng cửa sổ mỗi đêm.) |
| Tu | fechavas | |
| Ele/Você | fechava | |
| Nós | fechávamos | |
| Eles/Vocês | fechavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Eu estou a fechar a porta porque está frio lá fora. Sou uma pessoa precavida."Tôi đang đóng cửa vì bên ngoài trời lạnh. Tôi là một người cẩn thận.'Estou a fechar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Sou' là dạng chia của động từ 'Ser' ở ngôi thứ nhất số ít, dùng để miêu tả đặc điểm (là người cẩn thận).
-
"Tu estás a fechar os olhos? És engraçado a fazer isso! Mas não te esqueças que o museu está prestes a fechar."Bạn đang nhắm mắt à? Bạn thật buồn cười khi làm vậy! Nhưng đừng quên rằng bảo tàng sắp đóng cửa.'Estás a fechar' (ngôi 'tu', thân mật) là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của động từ 'Ser' ở ngôi thứ hai số ít, dùng để miêu tả đặc điểm (là người buồn cười). 'Está prestes a fechar' chỉ một hành động sắp xảy ra.
-
"O senhor está a fechar a loja agora? É que eu estou interessado em comprar este livro e está quase na hora de eu ir embora."Ông đang đóng cửa hàng bây giờ ạ? Tại vì tôi đang muốn mua cuốn sách này và gần đến giờ tôi phải đi rồi.'Está a fechar' (ngôi 'O senhor', lịch sự) là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Está' (trong 'está quase na hora') là dạng chia của 'Estar' ở ngôi thứ ba số ít, chỉ trạng thái (gần đến giờ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
