abrir
/ɐˈbɾiɾ/
khui
Iniciante (A1)
Significado "abrir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Destapar ou remover a tampa ou selo de algo, especialmente uma garrafa ou lata para consumir o seu conteúdo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mở một cái gì đó, đặc biệt là một chai hoặc lon đồ uống.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a abrir uma garrafa de vinho para o jantar."
"Tôi đang khui một chai rượu vang cho bữa tối."
"Podes abrir a lata de refrigerante, por favor?"
"Bạn có thể khui lon nước ngọt được không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes). Ex: Ele vai abrir a garrafa. Ele vai abri-la.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abro |
Eu abro a porta todos os dias.
(Tôi mở cửa mỗi ngày.) |
| Tu | abres | |
| Ele/Você | abre | |
| Nós | abrimos | |
| Eles/Vocês | abrem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abri |
Ontem, eu abri a encomenda.
(Hôm qua, tôi đã mở gói hàng.) |
| Tu | abriste | |
| Ele/Você | abriu | |
| Nós | abrimos | |
| Eles/Vocês | abriram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | abria |
Quando era criança, abria sempre a janela do meu quarto.
(Khi còn bé, tôi luôn mở cửa sổ phòng mình.) |
| Tu | abrias | |
| Ele/Você | abria | |
| Nós | abríamos | |
| Eles/Vocês | abriam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu estavas sempre a abrir latas de refrigerante com os dentes. Isso era terrível!"Khi còn bé, con lúc nào cũng mở lon nước ngọt bằng răng. Thật là kinh khủng!Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) với 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a abrir) để diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. 'Com os dentes' nghĩa là 'bằng răng'.
-
"Antigamente, a minha avó estava a abrir o vinho do Porto todas as noites depois do jantar."Ngày xưa, bà tôi thường mở rượu Porto mỗi tối sau bữa tối.'Antigamente' nghĩa là 'ngày xưa'. 'A minha avó' (bà tôi) là chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít, nên động từ 'estar' chia là 'estava' và đi với 'a abrir' (đang mở) diễn tả thói quen trong quá khứ.
-
"Antes da proibição, os homens estavam a abrir garrafas de cerveja no bar sem parar."Trước lệnh cấm, những người đàn ông mở bia trong quán bar liên tục.'Antes da proibição' nghĩa là 'trước lệnh cấm'. 'Os homens' (những người đàn ông) là chủ ngữ số nhiều, 'estavam' (Pretérito Imperfeito của 'estar' cho ngôi thứ 3 số nhiều) kết hợp 'a abrir' diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, liên tục trong quá khứ. 'Sem parar' nghĩa là 'không ngừng'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
