fecundação
[fɨ.kũ.dɐˈsɐ̃w̃]
sự thụ tinh
Intermediário (B1)
Significado "fecundação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou processo de fecundar um óvulo, animal fêmea ou planta, envolvendo a união de gâmetas masculinos e femininos para formar um zigoto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thụ tinh; hành động hoặc quá trình thụ tinh một trứng, động vật cái hoặc thực vật, bao gồm sự hợp nhất của giao tử đực và giao tử cái để tạo thành hợp tử.
Exemplos (Ví dụ)
"A fecundação in vitro é um método comum para casais com dificuldades em conceber."
"Thụ tinh trong ống nghiệm là một phương pháp phổ biến cho các cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc thụ thai."
"O processo de fecundação nas plantas com flor envolve a transferência de pólen."
"Quá trình thụ tinh ở thực vật có hoa liên quan đến việc chuyển giao phấn hoa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: fecundação - fecundações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fecundações |
As fecundações in vitro são cada vez mais comuns.
(Các phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm ngày càng trở nên phổ biến.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fecundaçãozinha |
A fecundaçãozinha ocorreu sem problemas.
(Việc thụ tinh nhỏ bé đã diễn ra suôn sẻ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
