(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zigoto
B1
Nome Masculino B1 Sinh học

zigoto

/ziˈɡɔ.tu/
hợp tử
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "zigoto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma célula diploide resultante da fusão de dois gâmetas haploides; um óvulo fertilizado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tế bào lưỡng bội hình thành từ sự hợp nhất của hai giao tử đơn bội; một trứng đã thụ tinh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O zigoto começa a dividir-se logo após a fertilização."

    "Hợp tử bắt đầu phân chia ngay sau khi thụ tinh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ovo fertilizado(trứng đã thụ tinh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: zigotos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) zigotos
Os zigotos resultantes da fertilização foram analisados.
(Os zigotos resultantes da fertilização foram analisados.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) zigotinho
O zigotinho é o primeiro passo no desenvolvimento de um novo ser.
(O zigotinho é o primeiro passo no desenvolvimento de um novo ser.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O zigoto que observas ao microscópio é o resultado da fecundação in vitro."
    Zigoto mà bạn đang quan sát dưới kính hiển vi là kết quả của quá trình thụ tinh trong ống nghiệm.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o zigoto'. Động từ 'observas' chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Os zigotos, cujas células se estão a multiplicar rapidamente, são cruciais para o desenvolvimento embrionário."
    Các zigoto, mà tế bào của chúng đang nhân lên nhanh chóng, rất quan trọng cho sự phát triển phôi.
    'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, liên hệ 'células' (tế bào) với 'zigotos' (các zigoto). Cấu trúc 'se estão a multiplicar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A investigadora, quem estuda o desenvolvimento do zigoto, recebeu um prémio Nobel."
    Nhà nghiên cứu, người nghiên cứu sự phát triển của zigoto, đã nhận giải Nobel.
    'Quem' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'A investigadora' (nhà nghiên cứu), được dùng sau giới từ (trong trường hợp này không có giới từ nhưng 'quem' thường thay thế cho người).
(Vị trí vocab_tab4_inline)