(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ardente
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Đời sống hàng ngày, Mô tả tính cách, Thiên nhiên

ardente

/ˈaɾ.dẽ.tɨ/
rực lửa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ardente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que arde ou queima; que demonstra paixão, entusiasmo ou fervor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội hoặc đam mê; giống như lửa, đặc biệt về màu sắc hoặc cường độ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um defensor ardente dos direitos humanos."

    "Anh ấy là một người bảo vệ nhiệt thành cho nhân quyền."

  • "Ela tem uma paixão ardente pela música."

    "Cô ấy có một niềm đam mê cháy bỏng với âm nhạc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái, không đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular ardente
A paixão dela era ardente.
(Niềm đam mê của cô ấy rất mãnh liệt.)
Masculine Plural ardentes
Os discursos dos políticos eram ardentes.
(Những bài phát biểu của các chính trị gia rất sôi nổi.)
Feminine Plural ardentes
As chamas eram ardentes e perigosas.
(Ngọn lửa bốc cháy dữ dội và nguy hiểm.)
Superlative (Tuyệt đối) ardentíssimo
Ele era um defensor ardentíssimo da liberdade.
(Anh ấy là một người ủng hộ tự do vô cùng nhiệt thành.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Sei que, quando voltares, terás um desejo ardente de me reencontrar."
    Anh biết rằng, khi em quay về, em sẽ có một mong muốn mãnh liệt được gặp lại anh.
    Ngữ pháp: Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 2 số ít (tu): 'terás'. Tính từ 'ardente' (mãnh liệt) bổ nghĩa cho danh từ 'desejo' (mong muốn).
  • "Amanhã, o sol de verão brilhará com uma luz ardente sobre a praia."
    Ngày mai, mặt trời mùa hè sẽ chiếu rọi một thứ ánh sáng rực lửa trên bãi biển.
    Ngữ pháp: Động từ 'brilhar' (tỏa sáng) được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 3 số ít: 'brilhará'. Tính từ 'ardente' (rực lửa) được dùng theo nghĩa đen để mô tả ánh sáng ('luz').
  • "A sua defesa da justiça será sempre um exemplo ardente para as gerações futuras."
    Sự bảo vệ công lý của ngài sẽ luôn là một tấm gương nhiệt huyết cho các thế hệ tương lai.
    Ngữ pháp: Động từ 'ser' được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 3 số ít: 'será'. 'A sua defesa' là cách nói trang trọng, tương ứng với 'O senhor/A senhora'. 'Ardente' ở đây mang nghĩa nhiệt huyết, sôi nổi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)