fictício
/fikˈti.si.u/
hư cấu
Intermediário (B1)
Significado "fictício" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é produto da imaginação; irreal, imaginário.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc có đặc điểm của hư cấu; không có thật hoặc đúng.
Exemplos (Ví dụ)
"Este livro é uma obra de ficção e os personagens são fictícios."
"Cuốn sách này là một tác phẩm hư cấu và các nhân vật đều là hư cấu."
"Estou a criar um mundo fictício para o meu novo romance."
"Tôi đang tạo ra một thế giới hư cấu cho cuốn tiểu thuyết mới của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivos terminados em '-ício' geralmente têm formas femininas terminadas em '-ícia'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fictícios |
Os personagens deste livro são todos fictícios.
(Các nhân vật trong cuốn sách này đều là hư cấu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fictíciozinho |
Este conto é um bocadinho fictíciozinho.
(Câu chuyện này hơi bị hư cấu một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ler um romance fictício, não estás?"Bạn đang đọc một cuốn tiểu thuyết hư cấu phải không?Ở đây, 'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật. 'Estás a ler' là cấu trúc chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (Estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng Gerúndio (lendo). 'Fictício' (giống đực, số ít) bổ nghĩa cho 'romance'.
-
"Nós estamos a imaginar cenários fictícios para a nossa peça de teatro."Chúng tôi đang tưởng tượng ra những bối cảnh hư cấu cho vở kịch của mình.'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a imaginar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' chuẩn PT-PT, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fictícios' (số nhiều, giống đực) bổ nghĩa cho 'cenários'.
-
"Ele acredita que ela está a inventar um pretexto fictício para não vir."Anh ấy tin rằng cô ấy đang bịa ra một cái cớ hư cấu để không đến.'Ele' và 'ela' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. 'Está a inventar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thể hiện hành động đang xảy ra. 'Fictício' (giống đực, số ít) bổ nghĩa cho 'pretexto'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
