(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finanças
B1
Nome Feminino B1 Kinh tế

finanças

[fiˈnɐ̃.sɐʃ]
tài chính
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "finanças" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A gestão de dinheiro, bancos, investimentos e crédito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự quản lý tiền bạc, ngân hàng, đầu tư và tín dụng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As finanças da empresa estão a melhorar."

    "Tình hình tài chính của công ty đang được cải thiện."

  • "Preciso de ajuda para gerir as minhas finanças pessoais."

    "Tôi cần giúp đỡ để quản lý tài chính cá nhân của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: finanças (luôn ở dạng số nhiều)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) finanças
As finanças da empresa estão saudáveis.
(Tài chính của công ty đang lành mạnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) finançazinhas
Estamos a gerir as finançazinhas com cuidado.
(Chúng tôi đang quản lý tài chính nhỏ một cách cẩn thận.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres as finanças em ordem, convém estares a controlar os teus gastos mensais."
    Để quản lý tài chính ổn thỏa, bạn nên kiểm soát chi tiêu hàng tháng.
    Infinitivo pessoal 'teres' (ngôi 'tu') diễn tả mục đích. 'Estares a controlar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra: bạn đang trong quá trình kiểm soát. 'Convém' + infinitivo chỉ sự cần thiết.
  • "Depois de os meus pais gerirem as finanças da família durante anos, agora sou eu a estar a fazê-lo."
    Sau khi bố mẹ tôi quản lý tài chính gia đình trong nhiều năm, bây giờ tôi là người đang làm việc đó.
    'Gerirem' là infinitivo pessoal (ngôi số nhiều 'eles'). 'Estar a fazê-lo' (estar a + infinitivo + đại từ 'o') chỉ hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' thay thế cho 'gerir as finanças'.
  • "É importante para nós, enquanto estudantes, estarmos a aprender sobre finanças pessoais para podermos tomar decisões informadas no futuro."
    Điều quan trọng đối với chúng tôi, những sinh viên, là phải học về tài chính cá nhân để có thể đưa ra những quyết định sáng suốt trong tương lai.
    'Estarmos a aprender' (estar a + infinitivo pessoal) nhấn mạnh quá trình học tập liên tục. 'Para podermos' (infinitivo pessoal) diễn tả mục đích.
(Vị trí vocab_tab4_inline)