(Vị trí top_banner)
Hình minh họa investimentos
B1
danh từ, Masculino, số nhiều B1 Kinh tế

investimentos

/ĩvɨʃtiˈmẽtuʃ/
các khoản đầu tư
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "investimentos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aplicação de capital com o objetivo de obter um retorno financeiro ou um benefício material.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình đầu tư tiền để sinh lợi nhuận hoặc đạt được kết quả vật chất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os investimentos em energias renováveis estão a aumentar."

    "Các khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo đang tăng lên."

  • "Ele fez investimentos arriscados na bolsa."

    "Anh ấy đã thực hiện các khoản đầu tư rủi ro vào thị trường chứng khoán."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aplicações financeiras(các ứng dụng tài chính) capitais(vốn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của investimento.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) investimentos
Os investimentos em energias renováveis estão a crescer.
(Các khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo đang tăng trưởng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) investimentozinhos
Fizemos uns investimentozinhos na bolsa.
(Chúng tôi đã thực hiện một vài khoản đầu tư nhỏ trên thị trường chứng khoán.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)